Finance

Danh sách
VIRI:EPA
Viridien
88,75 €
-1,61%
(-1,45) 1 ngày
29 thg 9, 14:01:05 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIRI...
Mở
90,00 €
Cao
90,00 €
Thấp
88,20 €
Vốn hoá thị trường
640,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,04 N
Khối lượng
6,69 N
Chỉ số P/E
13,16
Cao nhất trong 52 tuần
161,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
62,50 €
EPS
6,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
90,00 €
Cao
90,00 €
Thấp
88,20 €
Vốn hoá thị trường
640,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,04 N
Khối lượng
6,69 N
Chỉ số P/E
13,16
Cao nhất trong 52 tuần
161,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
62,50 €
EPS
6,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Hồ sơ
Viridien, formerly CGG, is a multinational technology, digital and Earth data company, specializing in solving complex natural resource, energy transition and infrastructure challenges. Wikipedia
Giới thiệu về Viridien
Giám đốc điều hànhSophie Zurquiyah
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
-4,01 US$ / -1,81 US$
-121,55%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
335,60 Tr / 254,35 Tr
+31,94%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
266,30 Tr
312,50 Tr
200,30 Tr
335,60 Tr
Giá vốn hàng bán
159,80 Tr
200,30 Tr
153,20 Tr
300,30 Tr
Chi phí doanh thu
159,80 Tr
200,30 Tr
153,20 Tr
300,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,30 Tr
-2,90 Tr
2,00 Tr
3,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,40 Tr
30,30 Tr
25,90 Tr
30,00 Tr
Chi phí hoạt động
29,00 Tr
23,20 Tr
28,00 Tr
33,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
188,80 Tr
223,50 Tr
181,20 Tr
333,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,50 Tr
89,00 Tr
19,10 Tr
2,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-900,00 N
-3,00 Tr
-1,00 Tr
-800,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,50 Tr
57,90 Tr
-6,30 Tr
-30,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,30 Tr
58,40 Tr
-6,70 Tr
-21,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,90 Tr
6,20 Tr
3,40 Tr
-3,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,98%
10,71%
-53,97%
10,13%
Chi phí hoạt động khác
300,00 N
-4,20 Tr
100,00 N
-100,00 N
Thu nhập ròng
40,80 Tr
52,60 Tr
-9,10 Tr
-27,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,32%
16,83%
-4,54%
-8,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-4,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 Tr
1,30 Tr
1,20 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,30 Tr
-29,10 Tr
-26,50 Tr
-24,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,20 Tr
-27,80 Tr
-25,30 Tr
-23,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,30 Tr
167,00 Tr
54,50 Tr
188,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00 N
-700,00 N
600,00 N
8,70 Tr
Các ứng dụng của Google