Finance

Danh sách
VIOT:NASDAQ
Viomi Technology Co Ltd - ADR
0,77 US$
-4,38%
(-0,035) 1 ngày
0,77 US$
-0,05% (-0,00040)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 22 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIOT...
Mở
0,78 US$
Cao
0,80 US$
Thấp
0,77 US$
Vốn hoá thị trường
51,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
202,99 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,59
Cao nhất trong 52 tuần
4,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 US$
EPS
0,30 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,07 Tr
Số nhân viên
725
Mở
0,78 US$
Cao
0,80 US$
Thấp
0,77 US$
Vốn hoá thị trường
51,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
202,99 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,59
Cao nhất trong 52 tuần
4,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 US$
EPS
0,30 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,07 Tr
Số nhân viên
725
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Viomi Technology Co Ltd - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên725
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webviomi.com.cn
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS/Ước tính (CNY)
0,13 CN¥ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
950,61 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
738,81 Tr
738,81 Tr
475,30 Tr
475,30 Tr
Giá vốn hàng bán
543,23 Tr
543,23 Tr
363,38 Tr
363,38 Tr
Chi phí doanh thu
543,23 Tr
543,23 Tr
363,38 Tr
363,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,66 Tr
44,66 Tr
38,14 Tr
38,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,03 Tr
96,03 Tr
85,87 Tr
85,87 Tr
Chi phí hoạt động
136,15 Tr
136,15 Tr
107,07 Tr
107,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
679,39 Tr
679,39 Tr
470,45 Tr
470,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,42 Tr
59,42 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-250,00 N
-250,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
68,77 Tr
68,77 Tr
8,53 Tr
8,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,77 Tr
68,77 Tr
8,53 Tr
8,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,50 Tr
8,50 Tr
-2,17 Tr
-2,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,36%
12,36%
-25,50%
-25,50%
Chi phí hoạt động khác
-4,54 Tr
-4,54 Tr
-16,94 Tr
-16,94 Tr
Thu nhập ròng
60,20 Tr
60,20 Tr
10,62 Tr
10,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,15%
8,15%
2,24%
2,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,34 Tr
9,34 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,34 Tr
9,34 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,67 Tr
66,67 Tr
12,10 Tr
15,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search