Finance

Danh sách
VINYLINDIA:NSE
Vinyl Chemicals (India) Ltd
204,79 ₹
+0,99%
(+2,01) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VINYLINDIA...
Mở
206,00 ₹
Cao
212,00 ₹
Thấp
201,01 ₹
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 N
Khối lượng
8,94 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,15
Cao nhất trong 52 tuần
293,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
161,00 ₹
EPS
10,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,34 Tr
Số nhân viên
13
Mở
206,00 ₹
Cao
212,00 ₹
Thấp
201,01 ₹
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 N
Khối lượng
8,94 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,15
Cao nhất trong 52 tuần
293,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
161,00 ₹
EPS
10,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,34 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vinyl Chemicals (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,69 T
1,80 T
996,40 Tr
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,59 T
1,72 T
894,40 Tr
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,59 T
1,72 T
894,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,60 Tr
33,40 Tr
3,94 Tr
21,10 Tr
Chi phí hoạt động
20,10 Tr
62,20 Tr
8,91 Tr
28,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,65 T
1,73 T
922,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,80 Tr
44,10 Tr
66,90 Tr
73,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,70 Tr
24,80 Tr
-20,95 Tr
62,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,80 Tr
61,50 Tr
61,33 Tr
88,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,80 Tr
61,50 Tr
12,33 Tr
88,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 Tr
16,30 Tr
14,88 Tr
22,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,77%
26,50%
24,27%
25,53%
Chi phí hoạt động khác
6,20 Tr
28,50 Tr
4,72 Tr
6,90 Tr
Thu nhập ròng
28,80 Tr
45,20 Tr
46,44 Tr
66,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,90%
2,67%
2,58%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,67 Tr
-
Chi phí lãi suất
-300,00 N
-100,00 N
-
-400,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-300,00 N
-100,00 N
4,67 Tr
-400,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
300,00 N
300,00 N
261,00 N
300,00 N
EBITDA
43,10 Tr
44,25 Tr
67,09 Tr
73,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google