Finance

Danh sách
VINS:IDX
Victoria Insurance Tbk PT
141,00 IDR
-0,70%
(-1,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VINS...
Mở
140 IDR
Cao
142 IDR
Thấp
136 IDR
Vốn hoá thị trường
219,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
391,50 N
Chỉ số P/E
10,05
Cao nhất trong 52 tuần
290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
110 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 T
Số nhân viên
39
Mở
140 IDR
Cao
142 IDR
Thấp
136 IDR
Vốn hoá thị trường
219,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
391,50 N
Chỉ số P/E
10,05
Cao nhất trong 52 tuần
290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
110 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 T
Số nhân viên
39
Giới thiệu về Victoria Insurance Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,55 T
36,65 T
37,12 T
47,72 T
Giá vốn hàng bán
21,67 T
12,63 T
41,26 T
40,93 T
Chi phí doanh thu
21,67 T
12,63 T
41,26 T
40,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,51 T
5,27 T
4,28 T
5,43 T
Chi phí hoạt động
8,05 T
21,55 T
-10,98 T
2,46 T
Tổng chi phí hoạt động
29,73 T
34,18 T
30,28 T
43,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,83 T
2,48 T
6,85 T
4,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,45 T
669,41 Tr
60,64 Tr
255,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,28 T
3,15 T
6,91 T
4,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,28 T
3,15 T
6,91 T
4,58 T
Chi phí thuế thu nhập
-
1,43 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
45,42%
-
-
Chi phí hoạt động khác
4,55 T
16,28 T
-15,26 T
-2,97 T
Thu nhập ròng
7,28 T
1,72 T
6,91 T
4,58 T
Biên lợi nhuận ròng
20,47%
4,68%
18,61%
9,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,96 T
2,57 T
6,92 T
4,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google