Finance

Danh sách
Tại sao VINNY tăng 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
VINNY:NSE
Vinny Overseas Ltd
0,87 ₹
+2,35%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VINNY...
Mở
0,87 ₹
Cao
0,88 ₹
Thấp
0,86 ₹
Vốn hoá thị trường
400,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
284,78 N
Khối lượng
160,23 N
Chỉ số P/E
40,81
Cao nhất trong 52 tuần
1,53 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 ₹
EPS
0,02 ₹
Số nhân viên
77
Mở
0,87 ₹
Cao
0,88 ₹
Thấp
0,86 ₹
Vốn hoá thị trường
400,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
284,78 N
Khối lượng
160,23 N
Chỉ số P/E
40,81
Cao nhất trong 52 tuần
1,53 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 ₹
EPS
0,02 ₹
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vinny Overseas Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
329,77 Tr
291,16 Tr
371,00 Tr
336,02 Tr
Giá vốn hàng bán
173,41 Tr
150,66 Tr
243,12 Tr
194,48 Tr
Chi phí doanh thu
173,41 Tr
150,66 Tr
243,12 Tr
194,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,56 Tr
14,67 Tr
19,59 Tr
15,80 Tr
Chi phí hoạt động
159,52 Tr
140,11 Tr
127,20 Tr
141,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
332,93 Tr
290,77 Tr
370,32 Tr
335,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,16 Tr
393,00 N
689,00 N
370,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,22 Tr
6,48 Tr
-17,84 Tr
6,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,94 Tr
3,63 Tr
3,62 Tr
3,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,94 Tr
3,63 Tr
5,42 Tr
3,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,88 Tr
1,53 Tr
-572,00 N
1,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
97,89%
42,08%
-15,79%
39,46%
Chi phí hoạt động khác
131,02 Tr
109,17 Tr
91,85 Tr
108,34 Tr
Thu nhập ròng
62,00 N
2,10 Tr
4,19 Tr
2,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,02%
0,72%
1,13%
0,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
24,89 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,12 Tr
-3,24 Tr
-3,05 Tr
-3,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,12 Tr
-3,24 Tr
21,84 Tr
-3,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,94 Tr
16,26 Tr
15,75 Tr
17,03 Tr
EBITDA
10,85 Tr
12,93 Tr
15,42 Tr
15,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google