Finance

Danh sách
VINCOFE:NSE
Vintage Coffee and Beverages Ltd
177,00 ₹
-0,71%
(-1,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VINCOFE...
Mở
179,00 ₹
Cao
182,50 ₹
Thấp
176,17 ₹
Vốn hoá thị trường
25,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
721,72 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,57
Cao nhất trong 52 tuần
191,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
120,24 ₹
EPS
5,43 ₹
Số nhân viên
16
Mở
179,00 ₹
Cao
182,50 ₹
Thấp
176,17 ₹
Vốn hoá thị trường
25,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
721,72 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,57
Cao nhất trong 52 tuần
191,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
120,24 ₹
EPS
5,43 ₹
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vintage Coffee and Beverages Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvcbl.coffee
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,61 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,51 T
1,65 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
1,09 T
1,19 T
1,14 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
1,09 T
1,19 T
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,42 Tr
31,64 Tr
42,54 Tr
35,05 Tr
Chi phí hoạt động
134,23 Tr
151,84 Tr
181,15 Tr
177,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,24 T
1,37 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
199,73 Tr
260,72 Tr
285,33 Tr
287,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,04 Tr
15,66 Tr
-44,11 Tr
15,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,92 Tr
252,86 Tr
282,58 Tr
278,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,92 Tr
252,86 Tr
282,58 Tr
278,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,59 Tr
61,73 Tr
72,46 Tr
70,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,90%
24,41%
25,64%
25,42%
Chi phí hoạt động khác
79,21 Tr
93,88 Tr
112,21 Tr
114,20 Tr
Thu nhập ròng
178,32 Tr
191,14 Tr
210,12 Tr
207,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,15%
12,70%
12,71%
12,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
52,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,86 Tr
-23,53 Tr
-28,79 Tr
-24,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,86 Tr
-23,53 Tr
23,71 Tr
-24,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,60 Tr
26,33 Tr
26,40 Tr
28,20 Tr
EBITDA
220,62 Tr
273,84 Tr
300,21 Tr
302,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google