Finance

Danh sách
VINCIT:HEL
Vincit Oyj
0,90 €
-0,66%
(-0,0060) 1 ngày
14 thg 10, 13:09:16 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VINCIT...
Mở
0,91 €
Cao
0,91 €
Thấp
0,90 €
Vốn hoá thị trường
15,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,12 N
Khối lượng
1,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,76 €
EPS
-0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,99 Tr
Số nhân viên
460
Mở
0,91 €
Cao
0,91 €
Thấp
0,90 €
Vốn hoá thị trường
15,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,12 N
Khối lượng
1,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,76 €
EPS
-0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,99 Tr
Số nhân viên
460
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vincit Oyj is an internationally operating digital service provider, founded and headquartered in Finland. The company's services cover the entire digital value chain from management consulting to design, software development, and software maintenance. The Group has subsidiaries in Finland and the United States. The Finnish customer-base is made up by large and medium-sized companies from several industries as well as the public sector. A merger with Bilot, an IT-services company established in 2015, realized on January 1, 2022, saw Vincit's employee count soar to over 850. Vincit Oyj is listed on Nasdaq First North Growth Market Finland. Wikipedia
Giới thiệu về Vincit Oyj
Giám đốc điều hànhJulius Manni
Số nhân viên460
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvincit.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,38 Tr
17,72 Tr
16,45 Tr
14,84 Tr
Giá vốn hàng bán
11,29 Tr
13,55 Tr
13,68 Tr
11,92 Tr
Chi phí doanh thu
11,29 Tr
13,55 Tr
13,68 Tr
11,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
371,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
3,15 Tr
2,82 Tr
3,14 Tr
3,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,44 Tr
16,36 Tr
16,82 Tr
15,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-59,00 N
1,36 Tr
-376,00 N
-359,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
29,00 N
7,00 N
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-181,00 N
194,00 N
-323,00 N
-377,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-181,00 N
1,34 Tr
-323,00 N
-377,00 N
Chi phí thuế thu nhập
350,00 N
185,00 N
75,00 N
93,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-193,37%
95,36%
-23,22%
-24,67%
Chi phí hoạt động khác
2,23 Tr
1,51 Tr
2,20 Tr
2,26 Tr
Thu nhập ròng
-518,00 N
50,00 N
-389,00 N
-456,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,60%
0,28%
-2,37%
-3,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
0,00
0,01
-0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 N
702,00 N
46,00 N
41,00 N
Chi phí lãi suất
-159,00 N
-
-
-57,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-122,00 N
702,00 N
46,00 N
-16,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
925,00 N
931,00 N
942,00 N
1,02 Tr
EBITDA
866,00 N
2,29 Tr
566,00 N
659,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google