Finance

Danh sách
Tại sao VIN giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
VIN:WSE
Gielda Praw Majatkowych Vindexus SA
13,55 PLN
-2,52%
(-0,35) 1 ngày
14 thg 10, 13:32:27 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIN...
Mở
13,70 PLN
Cao
13,70 PLN
Thấp
13,55 PLN
Vốn hoá thị trường
162,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 N
Khối lượng
2,78 N
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
0,12 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
15,55 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 PLN
EPS
2,25 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,70 Tr
Số nhân viên
140
Mở
13,70 PLN
Cao
13,70 PLN
Thấp
13,55 PLN
Vốn hoá thị trường
162,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 N
Khối lượng
2,78 N
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
0,12 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
15,55 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 PLN
EPS
2,25 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,70 Tr
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gielda Praw Majatkowych Vindexus SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,71 Tr
33,79 Tr
32,22 Tr
43,07 Tr
Giá vốn hàng bán
18,81 Tr
-446,00 N
20,50 Tr
23,89 Tr
Chi phí doanh thu
18,81 Tr
-446,00 N
20,50 Tr
23,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,17 Tr
10,58 Tr
3,90 Tr
1,64 Tr
Chi phí hoạt động
5,11 Tr
13,37 Tr
4,74 Tr
2,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,92 Tr
12,92 Tr
25,24 Tr
26,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,79 Tr
20,86 Tr
6,98 Tr
16,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-384,00 N
-65,00 N
-28,00 N
-193,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,61 Tr
-4,35 Tr
3,63 Tr
12,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,61 Tr
18,33 Tr
3,82 Tr
13,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,96 Tr
-8,27 Tr
-1,26 Tr
5,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,88%
190,08%
-34,79%
44,79%
Chi phí hoạt động khác
-58,00 N
2,80 Tr
838,00 N
804,00 N
Thu nhập ròng
7,64 Tr
3,90 Tr
4,93 Tr
7,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,25%
11,55%
15,30%
16,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
14,00 N
2,00 N
-
Chi phí lãi suất
-2,64 Tr
-2,67 Tr
-3,13 Tr
-3,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,64 Tr
-2,66 Tr
-3,13 Tr
-3,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,96 Tr
21,02 Tr
7,49 Tr
17,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,80 Tr
8,24 Tr
382,00 N
642,00 N
Các ứng dụng của Google