Finance

Danh sách
VIN:SGX
Vin's Holdings Ltd
0,20 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:56:11 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIN...
Vốn hoá thị trường
26,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,95 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,90
Cao nhất trong 52 tuần
0,41 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,11 Tr
Số nhân viên
121
Vốn hoá thị trường
26,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,95 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,90
Cao nhất trong 52 tuần
0,41 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,11 Tr
Số nhân viên
121
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vin's Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên121
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,53 Tr
26,53 Tr
33,06 Tr
33,06 Tr
Giá vốn hàng bán
22,20 Tr
22,20 Tr
29,50 Tr
29,50 Tr
Chi phí doanh thu
22,20 Tr
22,20 Tr
29,50 Tr
29,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,02 Tr
3,02 Tr
3,13 Tr
3,13 Tr
Chi phí hoạt động
3,40 Tr
3,40 Tr
3,41 Tr
3,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,60 Tr
25,60 Tr
32,91 Tr
32,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
931,26 N
931,26 N
147,00 N
147,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
183,44 N
183,44 N
213,50 N
213,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 Tr
1,01 Tr
34,50 N
34,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
746,20 N
746,20 N
-1,00 N
-1,00 N
Chi phí thuế thu nhập
182,78 N
182,78 N
2,00 N
2,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,02%
18,02%
5,80%
5,80%
Chi phí hoạt động khác
15,63 N
15,63 N
-
-
Thu nhập ròng
831,38 N
831,38 N
32,50 N
32,50 N
Biên lợi nhuận ròng
3,13%
3,13%
0,10%
0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,34 N
49,34 N
42,50 N
42,50 N
Chi phí lãi suất
-417,84 N
-417,84 N
-404,00 N
-404,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-368,51 N
-368,51 N
-361,50 N
-361,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,60 Tr
1,60 Tr
936,00 N
936,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,96 N
-13,96 N
-35,50 N
-35,50 N
Các ứng dụng của Google