Finance

Danh sách
Tại sao VIMTALABS tăng 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
VIMTALABS:NSE
Vimta Labs Ltd
544,50 ₹
+2,43%
(+12,90) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIMTALABS...
Mở
531,50 ₹
Cao
544,50 ₹
Thấp
529,80 ₹
Vốn hoá thị trường
24,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,58 N
Khối lượng
99,01 N
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,84
Cao nhất trong 52 tuần
735,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
376,05 ₹
EPS
17,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
531,50 ₹
Cao
544,50 ₹
Thấp
529,80 ₹
Vốn hoá thị trường
24,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,58 N
Khối lượng
99,01 N
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,84
Cao nhất trong 52 tuần
735,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
376,05 ₹
EPS
17,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vimta Labs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvimta.com
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,09 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
986,33 Tr
1,12 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
201,47 Tr
193,61 Tr
424,06 Tr
226,72 Tr
Chi phí doanh thu
201,47 Tr
193,61 Tr
424,06 Tr
226,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
286,13 Tr
284,05 Tr
323,69 Tr
294,20 Tr
Chi phí hoạt động
577,11 Tr
559,59 Tr
400,61 Tr
616,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
778,58 Tr
753,20 Tr
824,67 Tr
843,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
239,90 Tr
233,13 Tr
291,60 Tr
247,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,58 Tr
18,31 Tr
-62,01 Tr
38,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
262,74 Tr
233,71 Tr
290,47 Tr
283,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
262,74 Tr
249,87 Tr
290,73 Tr
283,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,54 Tr
57,85 Tr
79,34 Tr
72,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,18%
24,75%
27,31%
25,75%
Chi phí hoạt động khác
188,58 Tr
166,35 Tr
-123,55 Tr
196,71 Tr
Thu nhập ròng
199,20 Tr
175,86 Tr
211,13 Tr
210,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,56%
17,83%
18,91%
19,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,67 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,74 Tr
-1,57 Tr
-
-2,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,74 Tr
-1,57 Tr
27,67 Tr
-2,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,40 Tr
109,19 Tr
127,51 Tr
125,48 Tr
EBITDA
340,41 Tr
322,46 Tr
401,03 Tr
357,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google