Finance

Danh sách
Tại sao VIMIAN tăng 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
VIMIAN:STO
Vimian Group AB
35,75 SEK
+2,29%
(+0,80) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:39 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIMIAN...
Mở
35,15 SEK
Cao
36,15 SEK
Thấp
35,15 SEK
Vốn hoá thị trường
18,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
483,98 N
Khối lượng
255,90 N
Chỉ số P/E
45,82
Cao nhất trong 52 tuần
36,45 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
24,18 SEK
EPS
0,78 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
35,15 SEK
Cao
36,15 SEK
Thấp
35,15 SEK
Vốn hoá thị trường
18,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
483,98 N
Khối lượng
255,90 N
Chỉ số P/E
45,82
Cao nhất trong 52 tuần
36,45 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
24,18 SEK
EPS
0,78 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vimian Group AB
Giám đốc điều hànhFredrik Ullman | Patrik Eriksson
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvimian.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,30 Tr
109,00 Tr
116,00 Tr
121,60 Tr
Giá vốn hàng bán
32,00 Tr
35,30 Tr
34,90 Tr
38,40 Tr
Chi phí doanh thu
32,00 Tr
35,30 Tr
34,90 Tr
38,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,50 Tr
47,30 Tr
50,40 Tr
50,30 Tr
Chi phí hoạt động
54,80 Tr
53,50 Tr
60,00 Tr
60,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,80 Tr
88,80 Tr
94,90 Tr
99,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,50 Tr
20,20 Tr
21,10 Tr
22,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-900,00 N
-1,20 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,40 Tr
11,40 Tr
15,40 Tr
14,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,90 Tr
11,40 Tr
15,20 Tr
17,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,60 Tr
-800,00 N
5,30 Tr
5,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,25%
-7,02%
34,42%
38,46%
Chi phí hoạt động khác
400,00 N
-3,90 Tr
-600,00 N
-
Thu nhập ròng
6,50 Tr
12,10 Tr
9,80 Tr
8,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,23%
11,10%
8,45%
6,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,02
0,02
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
400,00 N
-
-
200,00 N
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-9,60 Tr
-3,10 Tr
-3,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,60 Tr
-9,60 Tr
-3,10 Tr
-2,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,90 Tr
10,10 Tr
10,20 Tr
10,50 Tr
EBITDA
27,40 Tr
22,80 Tr
31,30 Tr
32,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google