Finance

Danh sách
VIM:BIT
Vimi Fasteners SpA
1,43 €
-1,38%
(-0,020) 1 ngày
7 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIM...
Mở
1,43 €
Cao
1,43 €
Thấp
1,43 €
Vốn hoá thị trường
18,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
6,99%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,32 Tr
Số nhân viên
266
Mở
1,43 €
Cao
1,43 €
Thấp
1,43 €
Vốn hoá thị trường
18,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
6,99%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,32 Tr
Số nhân viên
266
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vimi Fasteners SpA
Giám đốc điều hànhMarco Sargenti
Số nhân viên266
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,92 Tr
13,92 Tr
15,11 Tr
15,11 Tr
Giá vốn hàng bán
8,47 Tr
8,47 Tr
8,56 Tr
8,56 Tr
Chi phí doanh thu
8,47 Tr
8,47 Tr
8,56 Tr
8,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,96 Tr
3,96 Tr
4,38 Tr
4,38 Tr
Chi phí hoạt động
5,02 Tr
5,02 Tr
5,64 Tr
5,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,49 Tr
13,49 Tr
14,20 Tr
14,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
429,50 N
429,50 N
912,50 N
912,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 N
-10,00 N
36,00 N
36,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
185,50 N
185,50 N
687,50 N
687,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,50 N
185,50 N
687,50 N
687,50 N
Chi phí thuế thu nhập
5,50 N
5,50 N
190,50 N
190,50 N
Thuế suất hiệu dụng
2,96%
2,96%
27,71%
27,71%
Chi phí hoạt động khác
-59,00 N
-59,00 N
124,00 N
124,00 N
Thu nhập ròng
180,00 N
180,00 N
497,00 N
497,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,29%
1,29%
3,29%
3,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 N
3,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-196,00 N
-196,00 N
-261,00 N
-261,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-193,00 N
-193,00 N
-261,00 N
-261,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,12 Tr
1,12 Tr
1,14 Tr
1,14 Tr
EBITDA
1,06 Tr
1,06 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-500,00
-500,00
Các ứng dụng của Google