Finance

Danh sách
Tại sao VIKRAN giảm 3,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
VIKRAN:NSE
Vikran Engineering Ltd
57,62 ₹
-3,84%
(-2,30) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIKRAN...
Mở
59,75 ₹
Cao
59,90 ₹
Thấp
56,10 ₹
Vốn hoá thị trường
14,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,18 Tr
Khối lượng
1,19 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
118,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
51,10 ₹
EPS
3,58 ₹
Số nhân viên
881
Mở
59,75 ₹
Cao
59,90 ₹
Thấp
56,10 ₹
Vốn hoá thị trường
14,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,18 Tr
Khối lượng
1,19 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
118,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
51,10 ₹
EPS
3,58 ₹
Số nhân viên
881
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vikran Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên881
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,76 T
2,66 T
6,47 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
697,80 Tr
2,61 T
691,60 Tr
Chi phí doanh thu
1,01 T
697,80 Tr
2,61 T
691,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
221,70 Tr
209,20 Tr
366,30 Tr
211,10 Tr
Chi phí hoạt động
503,30 Tr
1,63 T
2,95 T
622,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
2,33 T
5,56 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
248,50 Tr
336,90 Tr
911,60 Tr
101,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,90 Tr
65,00 Tr
-167,90 Tr
101,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
97,90 Tr
259,20 Tr
779,30 Tr
54,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,90 Tr
271,30 Tr
778,90 Tr
54,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,50 Tr
50,10 Tr
219,30 Tr
14,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,64%
19,33%
28,14%
26,52%
Chi phí hoạt động khác
275,70 Tr
1,41 T
2,57 T
400,40 Tr
Thu nhập ròng
91,40 Tr
209,10 Tr
560,00 Tr
39,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,18%
7,85%
8,65%
2,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
149,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-180,50 Tr
-130,60 Tr
-114,10 Tr
-149,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-180,50 Tr
-130,60 Tr
35,20 Tr
-149,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,90 Tr
11,60 Tr
10,30 Tr
10,90 Tr
EBITDA
254,60 Tr
342,15 Tr
915,92 Tr
110,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google