Finance

Danh sách
VIKASECO:NSE
Vikas Ecotech Ltd
1,03 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIKASECO...
Mở
1,03 ₹
Cao
1,03 ₹
Thấp
1,01 ₹
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
1,56 Tr
Chỉ số P/E
62,92
Cao nhất trong 52 tuần
2,04 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 ₹
EPS
0,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,90 Tr
Số nhân viên
131
Mở
1,03 ₹
Cao
1,03 ₹
Thấp
1,01 ₹
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
1,56 Tr
Chỉ số P/E
62,92
Cao nhất trong 52 tuần
2,04 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 ₹
EPS
0,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,90 Tr
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vikas Ecotech Ltd
Giám đốc điều hànhDinesh Bhardwaj
Số nhân viên131
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
647,17 Tr
687,20 Tr
1,16 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
579,26 Tr
610,04 Tr
1,09 T
1,11 T
Chi phí doanh thu
579,26 Tr
610,04 Tr
1,09 T
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,87 Tr
16,43 Tr
14,99 Tr
15,07 Tr
Chi phí hoạt động
54,81 Tr
67,05 Tr
99,81 Tr
65,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
634,06 Tr
677,08 Tr
1,19 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,11 Tr
10,12 Tr
-27,50 Tr
12,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,03 Tr
24,31 Tr
15,70 Tr
30,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,72 Tr
18,96 Tr
-18,96 Tr
32,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,72 Tr
18,96 Tr
-18,96 Tr
32,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,17 Tr
24,39 Tr
-14,52 Tr
12,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,77%
128,65%
76,57%
38,77%
Chi phí hoạt động khác
28,30 Tr
40,27 Tr
67,84 Tr
38,89 Tr
Thu nhập ròng
17,54 Tr
-16,56 Tr
-7,99 Tr
10,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,71%
-2,41%
-0,69%
0,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,43 Tr
-15,47 Tr
-7,17 Tr
-10,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,43 Tr
-15,47 Tr
-7,17 Tr
-10,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,64 Tr
10,35 Tr
16,98 Tr
11,24 Tr
EBITDA
26,06 Tr
23,14 Tr
-14,19 Tr
26,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google