Finance

Danh sách
VIK:NYSE
Viking Holdings Ltd
80,77 US$
-1,04%
(-0,85) 1 ngày
80,77 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIK...
Mở
81,20 US$
Cao
82,31 US$
Thấp
79,95 US$
Vốn hoá thị trường
36,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Chỉ số P/E
26,84
Cao nhất trong 52 tuần
110,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,37 US$
EPS
3,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
318,39 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
81,20 US$
Cao
82,31 US$
Thấp
79,95 US$
Vốn hoá thị trường
36,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Chỉ số P/E
26,84
Cao nhất trong 52 tuần
110,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,37 US$
EPS
3,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
318,39 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Viking Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webviking.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 15 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VIK trong 3 tháng qua
Mua
Mua
12
Nắm giữ
2
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 15 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VIK trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 80,77 US$
131,00 US$ (+62,19%)
Trung bình
109,57 US$ (+35,66%)
Thấp nhất
82,00 US$ (+1,52%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Katz
Jefferies
Buy
Reiterated
112,00 US$
+38,7%
10/08/2026
Brandt Montour
Barclays
Hold
Maintained
90,00 US$
+11,4%
10/07/2026
James Hardiman
Citi
Buy
Maintained
113,00 US$
+39,9%
10/02/2026
Steven Wieczynski
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
115,00 US$
+42,4%
09/28/2026
Unknown Analyst
StoneX
Buy
Initiated
99,00 US$
+22,6%
09/25/2026
Patrick Scholes
Truist Financial
Buy
Maintained
98,00 US$
+21,3%
09/24/2026
Matthew Boss
J.P. Morgan
Buy
Maintained
131,00 US$
+62,2%
09/24/2026
Richard Clarke
Bernstein
Buy
Maintained
120,00 US$
+48,6%
09/21/2026
Andrew Didora
Bank of America Securities
Buy
Maintained
-
-
09/11/2026
Lizzie Dove
Goldman Sachs
Buy
Maintained
117,00 US$
+44,9%
09/10/2026
Arpine Kocharyan
UBS
Buy
Reiterated
121,00 US$
+49,8%
08/26/2026
Robin M. Farley
UBS
Buy
Maintained
121,00 US$
+49,8%
08/26/2026
Benjamin Chaiken
Mizuho Securities
Sell
Maintained
82,00 US$
+1,5%
08/21/2026
Tristan M. Thomas-Martin
BMO Capital
Buy
Maintained
115,00 US$
+42,4%
08/20/2026
Stephen Grambling
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
93,00 US$
+15,1%
08/20/2026
Trey Bowers
Wells Fargo
Buy
Reiterated
128,00 US$
+58,5%
08/20/2026
Brandon Rolle
Loop Capital Markets
Buy
Initiated
108,00 US$
+33,7%
06/01/2026
Christopher Stathoulopoulos
Susquehanna
Buy
Maintained
105,00 US$
+30%
05/14/2026
Alex Brignall
Rothschild & Co Redburn
Buy
Upgraded
95,00 US$
+17,6%
04/14/2026
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,31 US$ / 1,24 US$
+5,36%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,19 T / 2,14 T
+2,39%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
1,72 T
1,05 T
2,19 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
936,90 Tr
694,06 Tr
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
936,90 Tr
694,06 Tr
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
267,04 Tr
272,04 Tr
272,21 Tr
268,67 Tr
Chi phí hoạt động
336,76 Tr
426,90 Tr
347,62 Tr
352,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,36 T
1,04 T
1,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
604,71 Tr
360,56 Tr
12,06 Tr
643,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,01 Tr
5,29 Tr
-6,38 Tr
1,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
520,92 Tr
305,28 Tr
-49,12 Tr
594,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
520,92 Tr
305,28 Tr
-49,12 Tr
594,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,91 Tr
4,98 Tr
5,12 Tr
6,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,33%
1,63%
-10,43%
1,14%
Chi phí hoạt động khác
-
74,03 Tr
-
-
Thu nhập ròng
514,09 Tr
299,91 Tr
-54,38 Tr
587,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,71%
17,39%
-5,16%
26,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,20
0,67
-0,11
1,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,61 Tr
27,37 Tr
23,39 Tr
26,93 Tr
Chi phí lãi suất
-106,96 Tr
-84,94 Tr
-76,88 Tr
-82,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,35 Tr
-57,56 Tr
-53,49 Tr
-55,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
69,72 Tr
80,83 Tr
75,41 Tr
84,05 Tr
EBITDA
673,93 Tr
422,11 Tr
87,47 Tr
727,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google