Finance

Danh sách
VIK:CNSX
Avila Energy Corp
0,015 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:30:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIK...
Vốn hoá thị trường
861,49 N
Khối lượng giao dịch trung bình
75,90 N
Khối lượng
602,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
861,49 N
Khối lượng giao dịch trung bình
75,90 N
Khối lượng
602,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,12 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avila Energy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,18 N
164,51 N
136,30 N
74,58 N
Giá vốn hàng bán
286,03 N
564,63 N
83,68 N
195,49 N
Chi phí doanh thu
286,03 N
564,63 N
83,68 N
195,49 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,23 N
431,94 N
75,75 N
121,82 N
Chi phí hoạt động
191,50 N
537,32 N
178,96 N
180,50 N
Tổng chi phí hoạt động
477,53 N
1,10 Tr
262,65 N
375,98 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-367,35 N
-937,43 N
-126,34 N
-301,41 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-132,90 N
-
-753,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-549,61 N
-7,23 Tr
-321,26 N
-1,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-549,61 N
-1,65 Tr
-321,26 N
-1,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
38,99 N
77,15 N
48,71 N
47,66 N
Thu nhập ròng
-549,61 N
-7,23 Tr
-321,26 N
-1,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-498,83%
-4.395,96%
-235,69%
-1.684,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-182,26 N
-577,43 N
-194,91 N
-201,71 N
Chi phí lãi suất ròng
-182,26 N
-577,43 N
-194,91 N
-201,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
115,28 N
-59,74 N
54,50 N
11,01 N
EBITDA
-254,56 N
-855,76 N
-25,63 N
-245,23 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google