Finance

Danh sách
VIK1V:HEL
Viking Line Abp
19,05 €
+0,26%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 18:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIK1V...
Mở
19,10 €
Cao
19,30 €
Thấp
18,95 €
Vốn hoá thị trường
327,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,25%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,52
Cao nhất trong 52 tuần
22,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,55 €
EPS
0,85 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,28 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,10 €
Cao
19,30 €
Thấp
18,95 €
Vốn hoá thị trường
327,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,25%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,52
Cao nhất trong 52 tuần
22,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,55 €
EPS
0,85 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,28 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Viking Line Abp is an Åland-based shipping company that operates a fleet of ferries and cruiseferries between Åland, mainland Finland, Sweden and Estonia. The company is headquartered in Mariehamn, Åland, and Viking Line shares are quoted on the Helsinki Stock Exchange. Viking Line currently operates five ferries, of which four serve routes to Stockholm and one operates to Tallinn. The activities of Viking Line include route trips, cruises and cargo traffic. In 2025, Viking Line employed an average of 2,441 people both on land and on sea. Wikipedia
Giới thiệu về Viking Line Abp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,31 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,50 Tr
112,70 Tr
84,60 Tr
129,70 Tr
Giá vốn hàng bán
63,20 Tr
70,80 Tr
48,30 Tr
59,60 Tr
Chi phí doanh thu
63,20 Tr
70,80 Tr
48,30 Tr
59,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
60,80 Tr
38,40 Tr
55,30 Tr
63,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,00 Tr
109,20 Tr
103,60 Tr
122,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,50 Tr
3,50 Tr
-19,00 Tr
6,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
-1,10 Tr
200,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,60 Tr
4,40 Tr
-19,50 Tr
900,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,60 Tr
4,20 Tr
-19,50 Tr
900,00 N
Chi phí thuế thu nhập
2,30 Tr
400,00 N
-
100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
7,28%
9,09%
-
11,11%
Chi phí hoạt động khác
53,00 Tr
30,60 Tr
47,00 Tr
54,80 Tr
Thu nhập ròng
29,30 Tr
4,00 Tr
-19,50 Tr
800,00 N
Biên lợi nhuận ròng
19,21%
3,55%
-23,05%
0,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
-
200,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-1,70 Tr
-400,00 N
-1,60 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 Tr
-400,00 N
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,80 Tr
7,80 Tr
8,30 Tr
8,40 Tr
EBITDA
37,40 Tr
9,10 Tr
-10,70 Tr
14,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google