Finance

Danh sách
VIJAYA:NSE
Vijaya Diagnostic Centre Ltd
1.370,50 ₹
-1,22%
(-16,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIJAYA...
Mở
1.387,40 ₹
Cao
1.395,90 ₹
Thấp
1.354,20 ₹
Vốn hoá thị trường
140,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,97 N
Khối lượng
383,69 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
75,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.593,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
848,00 ₹
EPS
18,19 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
1.387,40 ₹
Cao
1.395,90 ₹
Thấp
1.354,20 ₹
Vốn hoá thị trường
140,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,97 N
Khối lượng
383,69 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
75,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.593,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
848,00 ₹
EPS
18,19 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vijaya Diagnostic Centre Limited is an Indian integrated medical diagnostics chain headquartered in Hyderabad, Telangana. It operates centres providing pathology and radiology services. Founded in 1981 by S. Surendranath Reddy, the business was incorporated in 2002 and listed on the National Stock Exchange of India and the Bombay Stock Exchange in September 2021. Wikipedia
Giới thiệu về Vijaya Diagnostic Centre Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
5,15 ₹ / 4,54 ₹
+13,31%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,31 T / 2,24 T
+3,05%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,02 T
2,05 T
2,19 T
2,31 T
Giá vốn hàng bán
243,19 Tr
240,25 Tr
522,73 Tr
255,96 Tr
Chi phí doanh thu
243,19 Tr
240,25 Tr
522,73 Tr
255,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
322,59 Tr
330,36 Tr
475,97 Tr
374,76 Tr
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,19 T
959,12 Tr
1,32 T
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,43 T
1,48 T
1,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
595,60 Tr
617,15 Tr
711,92 Tr
734,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,49 Tr
51,02 Tr
-196,36 Tr
85,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
579,81 Tr
582,23 Tr
642,68 Tr
709,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
579,81 Tr
582,23 Tr
497,69 Tr
709,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
146,98 Tr
150,48 Tr
163,39 Tr
178,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,35%
25,84%
25,42%
25,15%
Chi phí hoạt động khác
631,56 Tr
620,94 Tr
239,86 Tr
693,70 Tr
Thu nhập ròng
432,83 Tr
431,75 Tr
479,29 Tr
531,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,47%
21,04%
21,85%
22,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,20
4,19
4,65
5,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
56,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-78,27 Tr
-85,94 Tr
-74,20 Tr
-110,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-78,27 Tr
-85,94 Tr
-17,87 Tr
-110,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
222,67 Tr
243,39 Tr
243,28 Tr
251,22 Tr
EBITDA
811,38 Tr
713,23 Tr
841,87 Tr
963,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google