Finance

Danh sách
VIH:BKK
Srivichai Vejvivat PCL
8,30 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIH...
Mở
8,25 ฿
Cao
8,35 ฿
Thấp
8,25 ฿
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,73 Tr
Khối lượng
256,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
627,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,25 ฿
Cao
8,35 ฿
Thấp
8,25 ฿
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,73 Tr
Khối lượng
256,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
627,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Srivichai Vejvivat PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvichaivej.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
835,14 Tr
822,76 Tr
744,16 Tr
763,84 Tr
Giá vốn hàng bán
588,22 Tr
585,96 Tr
533,82 Tr
546,29 Tr
Chi phí doanh thu
588,22 Tr
585,96 Tr
533,82 Tr
546,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,56 Tr
93,69 Tr
84,90 Tr
84,78 Tr
Chi phí hoạt động
85,56 Tr
93,69 Tr
84,90 Tr
84,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
673,78 Tr
679,65 Tr
618,72 Tr
631,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
161,36 Tr
143,11 Tr
125,44 Tr
132,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
160,35 Tr
142,06 Tr
124,41 Tr
134,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,35 Tr
142,06 Tr
124,41 Tr
134,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,62 Tr
28,26 Tr
24,95 Tr
26,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,34%
19,90%
20,05%
19,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
127,33 Tr
113,46 Tr
99,15 Tr
108,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,25%
13,79%
13,32%
14,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
2,84 Tr
Chi phí lãi suất
-1,01 Tr
-1,05 Tr
-1,03 Tr
-1,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,01 Tr
-1,05 Tr
-1,03 Tr
1,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
209,12 Tr
166,31 Tr
172,50 Tr
181,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-219,00 N
-377,66 N
-120,00 N
-28,00 N
Các ứng dụng của Google