Finance

Danh sách
Tại sao VIH1 giảm 9,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
VIH1:FRA
VIB Vermoegen AG
2,69 €
-9,43%
(-0,28) 1 ngày
14 thg 10, 08:00:11 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIH1...
Mở
2,69 €
Cao
2,69 €
Thấp
2,69 €
Vốn hoá thị trường
90,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
274,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
1,54
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,69 €
EPS
1,74 €
Số nhân viên
46
Mở
2,69 €
Cao
2,69 €
Thấp
2,69 €
Vốn hoá thị trường
90,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
274,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
1,54
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,69 €
EPS
1,74 €
Số nhân viên
46
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VIB Vermoegen AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvib-ag.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,58 Tr
32,58 Tr
29,93 Tr
29,93 Tr
Giá vốn hàng bán
6,48 Tr
6,48 Tr
9,37 Tr
9,37 Tr
Chi phí doanh thu
6,48 Tr
6,48 Tr
9,37 Tr
9,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,70 Tr
17,70 Tr
12,11 Tr
12,11 Tr
Chi phí hoạt động
11,93 Tr
11,93 Tr
13,79 Tr
13,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,41 Tr
18,41 Tr
23,16 Tr
23,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,17 Tr
14,17 Tr
6,77 Tr
6,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,84 Tr
24,84 Tr
1,67 Tr
1,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,94 Tr
7,94 Tr
81,00 N
81,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-2,51 Tr
-2,51 Tr
384,50 N
384,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-10,10%
-10,10%
23,01%
23,01%
Chi phí hoạt động khác
-18,28 Tr
-18,28 Tr
-9,51 Tr
-9,51 Tr
Thu nhập ròng
27,50 Tr
27,50 Tr
493,50 N
493,50 N
Biên lợi nhuận ròng
84,40%
84,40%
1,65%
1,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,71 Tr
2,71 Tr
783,00 N
783,00 N
Chi phí lãi suất
-8,94 Tr
-8,94 Tr
-7,47 Tr
-7,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,23 Tr
-6,23 Tr
-6,69 Tr
-6,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,52 Tr
12,52 Tr
11,19 Tr
11,19 Tr
EBITDA
25,55 Tr
25,55 Tr
17,96 Tr
17,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,15 Tr
-23,15 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google