Finance

Danh sách
VICI:NYSE
VICI Properties Inc
22,91 US$
-0,52%
(-0,12) 1 ngày
23,02 US$
+0,48% (+0,11)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VICI...
Mở
23,30 US$
Cao
23,32 US$
Thấp
22,79 US$
Vốn hoá thị trường
25,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,72 Tr
Khối lượng
9,84 N
Cổ tức
7,90%
Cổ tức hằng quý
0,45 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
31,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,42 US$
EPS
2,58 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
28
Mở
23,30 US$
Cao
23,32 US$
Thấp
22,79 US$
Vốn hoá thị trường
25,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,72 Tr
Khối lượng
9,84 N
Cổ tức
7,90%
Cổ tức hằng quý
0,45 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
31,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,42 US$
EPS
2,58 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VICI Properties Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 15 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VICI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
7
Nắm giữ
8
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 15 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VICI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 22,91 US$
34,00 US$ (+48,41%)
Trung bình
29,64 US$ (+29,38%)
Thấp nhất
26,00 US$ (+13,49%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Mitchell Germain
Citizens JMP
Buy
Maintained
31,00 US$
+35,3%
10/02/2026
Brad Heffern
RBC Capital
Hold
Maintained
26,00 US$
+13,5%
10/01/2026
Greg McGinniss
Scotiabank
Hold
Maintained
26,00 US$
+13,5%
09/24/2026
Anthony Paolone
J.P. Morgan
Hold
Downgraded
30,00 US$
+30,9%
09/24/2026
Ronald Kamdem
Morgan Stanley
Hold
Maintained
29,00 US$
+26,6%
09/21/2026
James Kammert
Evercore ISI
Hold
Maintained
30,00 US$
+30,9%
09/21/2026
Richard Hightower
Barclays
Buy
Maintained
31,00 US$
+35,3%
09/04/2026
Haendel St. Juste
Mizuho Securities
Hold
Maintained
27,00 US$
+17,9%
09/02/2026
John Kilichowski
Wells Fargo
Hold
Reiterated
26,00 US$
+13,5%
09/01/2026
Caitlin Burrows
Goldman Sachs
Buy
Maintained
31,00 US$
+35,3%
08/24/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
32,00 US$
+39,7%
08/10/2026
Shaun Kelley
Bank of America Securities
Buy
Maintained
-
-
08/03/2026
Steven Pizzella
Deutsche Bank
Hold
Reiterated
30,00 US$
+30,9%
07/31/2026
Simon Yarmak
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
34,00 US$
+48,4%
07/30/2026
Wes Golladay
Robert W. Baird
Buy
Maintained
32,00 US$
+39,7%
07/30/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
39,00 US$
+70,2%
06/16/2026
Barry Jonas
Truist Financial
Buy
Reiterated
38,00 US$
+65,9%
05/01/2026
Jay Kornreich
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
34,00 US$
+48,4%
03/31/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,48 US$ / 0,71 US$
-31,75%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,06 T / 1,04 T
+1,30%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,01 T
1,02 T
1,06 T
Giá vốn hàng bán
6,77 Tr
7,24 Tr
6,64 Tr
9,21 Tr
Chi phí doanh thu
6,77 Tr
7,24 Tr
6,64 Tr
9,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,34 Tr
26,07 Tr
15,98 Tr
15,43 Tr
Chi phí hoạt động
16,68 Tr
192,25 Tr
-82,93 Tr
306,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,45 Tr
199,48 Tr
-76,30 Tr
315,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
984,04 Tr
813,61 Tr
1,09 T
742,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-82,00 N
1,87 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
777,50 Tr
609,73 Tr
889,93 Tr
534,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
777,50 Tr
609,73 Tr
889,93 Tr
534,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,88 Tr
-4,56 Tr
3,97 Tr
-461,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,50%
-0,75%
0,45%
-0,09%
Chi phí hoạt động khác
19,55 Tr
12,13 Tr
18,90 Tr
18,92 Tr
Thu nhập ròng
762,04 Tr
604,77 Tr
872,39 Tr
526,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
75,64%
59,70%
85,65%
49,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,71
0,57
0,82
0,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,88 Tr
4,49 Tr
4,49 Tr
2,23 Tr
Chi phí lãi suất
-210,33 Tr
-210,23 Tr
-209,36 Tr
-209,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-206,45 Tr
-205,74 Tr
-204,87 Tr
-207,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
937,00 N
963,00 N
967,00 N
998,00 N
EBITDA
984,98 Tr
814,57 Tr
1,10 T
743,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google