Finance

Beta
Danh sách
VIB3:FRA
Villeroy & Boch
15,65 €
-2,19%
(-0,35) 1 ngày
15 thg 6, 08:08:22 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIB3...
Mở
15,65 €
Cao
15,65 €
Thấp
15,65 €
Vốn hoá thị trường
228,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
136,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,43%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,30
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,55 €
EPS
0,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,36 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
15,65 €
Cao
15,65 €
Thấp
15,65 €
Vốn hoá thị trường
228,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
136,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,43%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,30
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,55 €
EPS
0,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,36 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Villeroy & Boch is a German luxury manufacturer of ceramics, with the company headquarters located in Mettlach, Saarland. Wikipedia
Giới thiệu về Villeroy & Boch
Giám đốc điều hànhGabi Schupp
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập14 thg 4, 1836
Trụ sở chínhMettlach, Saarland, Đức
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
356,70 Tr
349,40 Tr
371,80 Tr
318,70 Tr
Giá vốn hàng bán
220,50 Tr
219,80 Tr
234,80 Tr
194,70 Tr
Chi phí doanh thu
220,50 Tr
219,80 Tr
234,80 Tr
194,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,80 Tr
113,50 Tr
118,30 Tr
106,30 Tr
Chi phí hoạt động
116,70 Tr
129,70 Tr
112,30 Tr
112,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
337,20 Tr
349,50 Tr
347,10 Tr
307,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,50 Tr
-100,00 N
24,70 Tr
11,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,20 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,20 Tr
-9,10 Tr
10,80 Tr
5,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,20 Tr
-9,10 Tr
15,70 Tr
5,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
-3,70 Tr
4,50 Tr
2,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,98%
40,66%
41,67%
41,82%
Chi phí hoạt động khác
2,90 Tr
16,20 Tr
-6,00 Tr
6,30 Tr
Thu nhập ròng
7,20 Tr
-5,30 Tr
6,20 Tr
3,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
5,90 Tr
-
800,00 N
Chi phí lãi suất
-8,40 Tr
-15,10 Tr
-14,60 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,40 Tr
-9,20 Tr
-14,60 Tr
-6,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,40 Tr
12,00 Tr
29,80 Tr
23,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-200,00 N
1,90 Tr
-4,10 Tr
400,00 N

Nghiên cứu