Finance

Danh sách
VI2:SGX
Trans-China Automotive Holdings Ltd
0,012 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:29:35 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VI2...
Vốn hoá thị trường
15,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
924,13 Tr
Số nhân viên
617
Vốn hoá thị trường
15,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
924,13 Tr
Số nhân viên
617
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trans-China Automotive Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên617
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtca-auto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
520,72 Tr
520,72 Tr
379,26 Tr
379,26 Tr
Giá vốn hàng bán
499,61 Tr
499,61 Tr
356,55 Tr
356,55 Tr
Chi phí doanh thu
499,61 Tr
499,61 Tr
356,55 Tr
356,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,76 Tr
53,76 Tr
45,80 Tr
45,80 Tr
Chi phí hoạt động
32,62 Tr
32,62 Tr
31,21 Tr
31,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
532,23 Tr
532,23 Tr
387,76 Tr
387,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,51 Tr
-11,51 Tr
-8,50 Tr
-8,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,13 Tr
-1,13 Tr
-647,00 N
-647,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,25 Tr
-34,25 Tr
-16,08 Tr
-16,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,55 Tr
-19,55 Tr
-15,74 Tr
-15,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-211,50 N
-211,50 N
-269,50 N
-269,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,62%
0,62%
1,68%
1,68%
Chi phí hoạt động khác
-21,14 Tr
-21,14 Tr
-14,59 Tr
-14,59 Tr
Thu nhập ròng
-34,04 Tr
-34,04 Tr
-15,82 Tr
-15,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,54%
-6,54%
-4,17%
-4,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,50 N
61,50 N
67,50 N
67,50 N
Chi phí lãi suất
-6,74 Tr
-6,74 Tr
-6,56 Tr
-6,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,67 Tr
-6,67 Tr
-6,50 Tr
-6,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,33 Tr
-2,33 Tr
-1,91 Tr
-1,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,48 Tr
2,48 Tr
-401,50 N
-401,50 N
Các ứng dụng của Google