Finance

Danh sách
VHLTD:NSE
Viceroy Hotels Ltd.
158,00 ₹
+1,33%
(+2,07) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VHLTD...
Mở
155,50 ₹
Cao
159,45 ₹
Thấp
154,10 ₹
Vốn hoá thị trường
12,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,12 N
Khối lượng
41,83 N
Chỉ số P/E
50,07
Cao nhất trong 52 tuần
159,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,85 ₹
EPS
3,16 ₹
Số nhân viên
538
Mở
155,50 ₹
Cao
159,45 ₹
Thấp
154,10 ₹
Vốn hoá thị trường
12,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,12 N
Khối lượng
41,83 N
Chỉ số P/E
50,07
Cao nhất trong 52 tuần
159,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,85 ₹
EPS
3,16 ₹
Số nhân viên
538
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Viceroy Hotels Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên538
Ngày thành lập1965
Trụ sở chínhHyderabad, Telangana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
307,97 Tr
386,63 Tr
483,67 Tr
449,02 Tr
Giá vốn hàng bán
103,03 Tr
107,03 Tr
183,37 Tr
124,57 Tr
Chi phí doanh thu
103,03 Tr
107,03 Tr
183,37 Tr
124,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
90,68 Tr
-
Chi phí hoạt động
161,66 Tr
192,88 Tr
203,90 Tr
259,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
264,69 Tr
299,91 Tr
387,28 Tr
383,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,28 Tr
86,72 Tr
96,39 Tr
65,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,64 Tr
32,15 Tr
-39,31 Tr
2,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,96 Tr
107,39 Tr
55,02 Tr
13,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,96 Tr
107,39 Tr
55,02 Tr
13,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-863,00 N
-2,20 Tr
-4,97 Tr
-718,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,01%
-2,05%
-9,03%
-5,21%
Chi phí hoạt động khác
127,38 Tr
158,02 Tr
65,75 Tr
209,49 Tr
Thu nhập ròng
43,82 Tr
109,58 Tr
59,99 Tr
14,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,23%
28,34%
12,40%
3,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,97 Tr
-11,48 Tr
-42,79 Tr
-54,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,97 Tr
-11,48 Tr
-2,24 Tr
-54,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,27 Tr
34,86 Tr
47,48 Tr
49,63 Tr
EBITDA
77,60 Tr
117,05 Tr
134,13 Tr
103,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google