Finance

Danh sách
Tại sao VHIBF tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
VHIBF:OTCMKTS
Vitalhub Corp
5,40 US$
+2,27%
(+0,12) 1 ngày
5,26 US$
-2,51% (-0,14)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VHIBF...
Mở
5,40 US$
Cao
5,40 US$
Thấp
5,40 US$
Vốn hoá thị trường
475,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,73 N
Khối lượng
4,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,57 US$
Beta
3,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,41 Tr
Số nhân viên
700
Mở
5,40 US$
Cao
5,40 US$
Thấp
5,40 US$
Vốn hoá thị trường
475,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,73 N
Khối lượng
4,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,57 US$
Beta
3,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,41 Tr
Số nhân viên
700
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vitalhub Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên700
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,04 Tr
31,39 Tr
31,91 Tr
31,74 Tr
Giá vốn hàng bán
6,16 Tr
6,49 Tr
5,86 Tr
6,57 Tr
Chi phí doanh thu
6,16 Tr
6,49 Tr
5,86 Tr
6,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,24 Tr
8,46 Tr
9,04 Tr
8,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,37 Tr
8,70 Tr
8,78 Tr
8,31 Tr
Chi phí hoạt động
22,90 Tr
21,12 Tr
21,87 Tr
20,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,06 Tr
27,60 Tr
27,73 Tr
27,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,98 Tr
3,79 Tr
4,18 Tr
4,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 Tr
750,09 N
3,60 Tr
3,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,37 Tr
4,40 Tr
4,59 Tr
4,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,30 Tr
-3,32 Tr
1,25 Tr
1,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
163,20%
-442,27%
34,62%
46,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-890,26 N
4,07 Tr
2,36 Tr
1,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,78%
12,96%
7,38%
6,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,12
0,05
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
481,14 N
939,48 N
691,67 N
676,60 N
Chi phí lãi suất
-25,89 N
-16,63 N
-38,03 N
-44,52 N
Chi phí lãi suất ròng
455,24 N
922,85 N
653,63 N
632,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
330,77 N
322,45 N
307,42 N
313,54 N
EBITDA
5,73 Tr
6,40 Tr
6,81 Tr
6,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,81 N
-
-
Các ứng dụng của Google