Finance

Danh sách
VHI:NYSE
Valhi Inc
14,68 US$
+0,14%
(+0,020) 1 ngày
14,68 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VHI...
Mở
14,68 US$
Cao
14,77 US$
Thấp
14,18 US$
Vốn hoá thị trường
415,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,66 N
Khối lượng
6,68 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,44 US$
EPS
-1,79 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
14,68 US$
Cao
14,77 US$
Thấp
14,18 US$
Vốn hoá thị trường
415,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,66 N
Khối lượng
6,68 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,44 US$
EPS
-1,79 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Valhi, Inc. is an American holding company operating through wholly and majority-owned subsidiaries in a number of different industries. It was founded in 1987 as a result of the merger of the LLC Corporation and Amalgamated Sugar Company. As of 2014 it was a Fortune 1000 company. Until his death in 2013, the chairman of the company was Harold Simmons. He also owned 94% of Valhi's common stock, through The Contran Corporation and a charitable trust controlled by his family. Wikipedia
Giới thiệu về Valhi Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,83 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webvalhi.net
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Douglas Miehm
RBC Capital
Buy
Maintained
11,00 CA$
-25,1%
03/19/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,96 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
606,10 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
503,50 Tr
494,50 Tr
560,10 Tr
606,10 Tr
Giá vốn hàng bán
442,90 Tr
456,40 Tr
457,10 Tr
486,00 Tr
Chi phí doanh thu
442,90 Tr
456,40 Tr
457,10 Tr
486,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,50 Tr
100,90 Tr
78,30 Tr
79,60 Tr
Chi phí hoạt động
78,50 Tr
100,80 Tr
72,80 Tr
79,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
521,40 Tr
557,20 Tr
529,90 Tr
565,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,90 Tr
-62,70 Tr
30,20 Tr
40,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,60 Tr
300,00 N
400,00 N
21,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,60 Tr
-81,70 Tr
14,10 Tr
47,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,20 Tr
-71,20 Tr
14,30 Tr
47,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,30 Tr
-18,40 Tr
6,30 Tr
11,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-188,16%
22,52%
44,68%
24,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-100,00 N
-5,50 Tr
-
Thu nhập ròng
-22,20 Tr
-53,20 Tr
2,00 Tr
22,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,41%
-10,76%
0,36%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,20 Tr
3,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,90 Tr
-15,20 Tr
-14,70 Tr
-14,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,90 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-14,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
200,00 N
-45,30 Tr
46,50 Tr
57,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-5,80 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google