Finance

Danh sách
VHAI:OTCMKTS
Vocodia Holdings Corp
0,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 12:45:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VHAI...
Vốn hoá thị trường
10,94 N
Khối lượng giao dịch trung bình
469,40 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,94 T
Số nhân viên
3
Vốn hoá thị trường
10,94 N
Khối lượng giao dịch trung bình
469,40 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,94 T
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vocodia Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhBoca Raton, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webvocodia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
-153,00
-
15,14 N
51,32 N
Giá vốn hàng bán
-24,37 N
47,13 N
38,81 N
40,64 N
Chi phí doanh thu
-24,37 N
47,13 N
38,81 N
40,64 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,31 N
27,63 N
53,45 N
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,64 N
236,17 N
495,04 N
410,03 N
Chi phí hoạt động
137,95 N
313,79 N
548,49 N
410,03 N
Tổng chi phí hoạt động
113,58 N
360,92 N
587,30 N
450,67 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-113,74 N
-360,92 N
-572,16 N
-399,35 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-116,37 N
-661,56 N
-1,94 Tr
-878,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-264,04 N
-1,17 Tr
-2,87 Tr
-1,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-264,04 N
-1,14 Tr
-2,80 Tr
-1,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-264,04 N
-1,17 Tr
-2,87 Tr
-1,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
172.574,51%
-
-18.961,22%
-3.684,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,93 N
-116,82 N
-289,16 N
-422,24 N
Chi phí lãi suất ròng
-33,93 N
-116,82 N
-289,16 N
-422,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-112,15 N
-359,34 N
-570,58 N
-397,76 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google