Finance

Danh sách
VH2:FRA
Friedrich Vorwerk Group SE
63,95 €
+1,43%
(+0,90) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VH2...
Mở
64,35 €
Cao
64,35 €
Thấp
63,95 €
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,00
Khối lượng
80,00
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,27 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,81
Cao nhất trong 52 tuần
108,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
55,65 €
EPS
5,41 €
Số nhân viên
2 N
Mở
64,35 €
Cao
64,35 €
Thấp
63,95 €
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,00
Khối lượng
80,00
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,27 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,81
Cao nhất trong 52 tuần
108,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
55,65 €
EPS
5,41 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Friedrich Vorwerk Group SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
201,97 Tr
201,05 Tr
139,17 Tr
198,14 Tr
Giá vốn hàng bán
89,84 Tr
105,26 Tr
51,63 Tr
78,40 Tr
Chi phí doanh thu
89,84 Tr
105,26 Tr
51,63 Tr
78,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,43 Tr
77,11 Tr
45,16 Tr
55,73 Tr
Chi phí hoạt động
74,07 Tr
57,11 Tr
67,70 Tr
79,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,91 Tr
162,37 Tr
119,33 Tr
158,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,06 Tr
38,69 Tr
19,83 Tr
39,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
127,00 N
1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
44,70 Tr
49,46 Tr
24,65 Tr
53,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,70 Tr
48,52 Tr
24,65 Tr
53,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,87 Tr
16,88 Tr
7,08 Tr
15,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,79%
34,12%
28,71%
28,87%
Chi phí hoạt động khác
18,99 Tr
-28,12 Tr
14,84 Tr
16,20 Tr
Thu nhập ròng
29,04 Tr
29,22 Tr
16,13 Tr
33,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,38%
14,53%
11,59%
17,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
502,00 N
753,00 N
1,06 Tr
1,08 Tr
Chi phí lãi suất
-327,00 N
-494,00 N
-317,00 N
-322,00 N
Chi phí lãi suất ròng
175,00 N
259,00 N
739,00 N
758,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,65 Tr
8,12 Tr
7,70 Tr
7,96 Tr
EBITDA
44,71 Tr
43,91 Tr
27,53 Tr
47,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-116,00 N
-148,00 N
-1,70 Tr
-101,00 N
Các ứng dụng của Google