Finance

Danh sách
Tại sao VGP giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
VGP:EBR
VGP NV
62,40 €
-2,50%
(-1,60) 1 ngày
15 thg 10, 16:16:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VGP...
Mở
64,00 €
Cao
64,40 €
Thấp
62,40 €
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,15 N
Khối lượng
8,27 N
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,60 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
111,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
62,40 €
EPS
8,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,35 Tr
Số nhân viên
452
Mở
64,00 €
Cao
64,40 €
Thấp
62,40 €
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,15 N
Khối lượng
8,27 N
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,60 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
111,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
62,40 €
EPS
8,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,35 Tr
Số nhân viên
452
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VGP NV
Giám đốc điều hànhJan Van Geet
Số nhân viên452
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvgpparks.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,25 Tr
43,25 Tr
61,21 Tr
61,21 Tr
Giá vốn hàng bán
2,66 Tr
2,66 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Chi phí doanh thu
2,66 Tr
2,66 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,36 Tr
16,36 Tr
15,05 Tr
15,05 Tr
Chi phí hoạt động
16,36 Tr
16,36 Tr
15,05 Tr
15,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,02 Tr
19,02 Tr
14,03 Tr
14,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,22 Tr
24,22 Tr
47,18 Tr
47,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-1,65 Tr
-1,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,91 Tr
64,91 Tr
70,47 Tr
70,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,85 Tr
13,85 Tr
37,50 Tr
37,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,96 Tr
9,96 Tr
10,58 Tr
10,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,34%
15,34%
15,01%
15,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
54,96 Tr
54,96 Tr
59,89 Tr
59,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
127,08%
127,08%
97,85%
97,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,78 Tr
5,78 Tr
9,81 Tr
9,81 Tr
Chi phí lãi suất
-14,53 Tr
-14,53 Tr
-17,52 Tr
-17,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,75 Tr
-8,75 Tr
-7,70 Tr
-7,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,32 Tr
27,32 Tr
49,81 Tr
49,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,76 Tr
-21,76 Tr
-1,31 Tr
-1,31 Tr
Các ứng dụng của Google