Finance

Danh sách
Tại sao VGL tăng 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
VGL:NSE
Varvee Global Ltd
70,20 ₹
+2,72%
(+1,86) 1 ngày
23 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VGL...
Mở
69,60 ₹
Cao
72,50 ₹
Thấp
69,17 ₹
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,78 N
Khối lượng
345,26 N
Chỉ số P/E
58,78
Cao nhất trong 52 tuần
84,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,70 ₹
EPS
1,19 ₹
Số nhân viên
85
Mở
69,60 ₹
Cao
72,50 ₹
Thấp
69,17 ₹
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,78 N
Khối lượng
345,26 N
Chỉ số P/E
58,78
Cao nhất trong 52 tuần
84,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,70 ₹
EPS
1,19 ₹
Số nhân viên
85
Giới thiệu về Varvee Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
278,31 Tr
121,36 Tr
233,84 Tr
82,57 Tr
Giá vốn hàng bán
83,28 Tr
49,23 Tr
157,94 Tr
6,19 Tr
Chi phí doanh thu
83,28 Tr
49,23 Tr
157,94 Tr
6,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,31 Tr
10,55 Tr
12,78 Tr
9,11 Tr
Chi phí hoạt động
71,89 Tr
99,01 Tr
150,45 Tr
151,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
155,17 Tr
148,24 Tr
308,39 Tr
157,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,15 Tr
-26,88 Tr
-74,54 Tr
-74,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,92 Tr
216,37 Tr
-151,82 Tr
6,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
188,06 Tr
189,49 Tr
-226,38 Tr
-68,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
188,06 Tr
189,49 Tr
-226,38 Tr
-68,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,95 Tr
136,00 Tr
59,54 Tr
-3,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,70%
71,77%
-26,30%
4,55%
Chi phí hoạt động khác
47,28 Tr
76,31 Tr
122,02 Tr
135,94 Tr
Thu nhập ròng
102,11 Tr
53,49 Tr
-285,92 Tr
-65,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,69%
44,08%
-122,27%
-79,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 N
-3,00 N
-9,00 N
-61,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 N
-3,00 N
-9,00 N
-61,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,31 Tr
12,15 Tr
15,65 Tr
6,26 Tr
EBITDA
135,78 Tr
-16,00 Tr
-61,28 Tr
-61,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google