Finance

Danh sách
VGI:BKK
VGI PCL
0,95 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VGI...
Mở
0,95 ฿
Cao
0,96 ฿
Thấp
0,93 ฿
Vốn hoá thị trường
20,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,00 Tr
Khối lượng
37,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,10 T
Số nhân viên
2 N
Mở
0,95 ฿
Cao
0,96 ฿
Thấp
0,93 ฿
Vốn hoá thị trường
20,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,00 Tr
Khối lượng
37,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,10 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VGI PCL
Giám đốc điều hànhLap Shun Nelson Leung
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập5 thg 4, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvgi.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,28 T
1,12 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
743,38 Tr
821,28 Tr
770,97 Tr
726,98 Tr
Chi phí doanh thu
743,38 Tr
821,28 Tr
770,97 Tr
726,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
549,68 Tr
558,34 Tr
603,34 Tr
563,85 Tr
Chi phí hoạt động
549,68 Tr
558,34 Tr
603,34 Tr
477,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,38 T
1,37 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-169,58 Tr
-95,86 Tr
-250,91 Tr
-64,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,47 Tr
34,71 Tr
22,73 Tr
69,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,66 Tr
81,74 Tr
-1,38 T
243,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,66 Tr
81,74 Tr
-180,48 Tr
243,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,95 Tr
45,50 Tr
2,52 Tr
13,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
58,11%
55,66%
-0,18%
5,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
78,71 Tr
83,23 Tr
-1,27 T
261,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,01%
6,48%
-113,08%
22,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,12 Tr
82,24 Tr
72,17 Tr
74,16 Tr
Chi phí lãi suất
-9,11 Tr
-9,62 Tr
-9,42 Tr
-8,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
81,02 Tr
72,62 Tr
62,75 Tr
65,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-65,66 Tr
42,33 Tr
-119,15 Tr
58,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-919,00 N
-176,00 N
2,19 Tr
-433,00 N
Các ứng dụng của Google