Trang chủVGD • CVE
add
Visible Gold Mines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
56,38 N
Tỷ số P/E
3,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 99,71 N | -9,90% |
Thu nhập ròng | 635,21 N | 625,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -95,11 N | 10,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 650,44 N | 2.472,34% |
Tổng tài sản | 2,73 Tr | 1.365,55% |
Tổng nợ | 101,70 N | -78,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 635,21 N | 625,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -188,33 N | -41,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 742,46 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,56 N | -103,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 549,57 N | 5.043,85% |
Dòng tiền tự do | -144,00 N | -74,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web