Finance

Danh sách
VFI.X:CNSX
New Frontier Ventures Inc
0,015 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 7, 12:32:46 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VFI.X...
Vốn hoá thị trường
107,16 N
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,01 CA$
Vốn hoá thị trường
107,16 N
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,01 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Frontier Ventures Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-796,00
-987,00
-894,00
-845,00
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,72 N
24,63 N
27,80 N
46,65 N
Chi phí hoạt động
9,72 N
24,63 N
27,80 N
46,65 N
Tổng chi phí hoạt động
9,72 N
24,63 N
27,80 N
46,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,52 N
-25,62 N
-28,69 N
-47,49 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
22,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,52 N
-25,62 N
-28,69 N
-24,73 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,52 N
-25,62 N
-28,69 N
-24,73 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,52 N
-25,62 N
-28,69 N
-24,73 N
Biên lợi nhuận ròng
1.321,11%
2.595,24%
3.209,17%
2.926,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google