Finance

Danh sách
VFCO34:BVMF
VF Corp BDR
36,16 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 14:52:29 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VFCO34...
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
53,84 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,19 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
393,13 Tr
Số nhân viên
20 N
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
53,84 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,19 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
393,13 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
VF Corporation is an American apparel and footwear company founded in 1899 by John Barbey and headquartered in Denver, Colorado. Its eleven brands are organized into three categories: Outdoor, Active and Work. In 2015, the firm controlled 55% of the U.S. backpack market with the JanSport, Eastpak, Timberland, and The North Face brands. Wikipedia
Giới thiệu về VF Corp BDR
Giám đốc điều hànhBracken Darrell
Số nhân viên20,3 N
Ngày thành lậpthg 10 1899
Trụ sở chínhDenver, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webvfc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 T
2,88 T
2,17 T
1,67 T
Giá vốn hàng bán
1,34 T
1,25 T
937,63 Tr
752,29 Tr
Chi phí doanh thu
1,34 T
1,25 T
937,63 Tr
752,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 T
1,31 T
1,15 T
1,01 T
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,31 T
1,15 T
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
2,49 T
2,56 T
2,08 T
1,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
316,31 Tr
314,99 Tr
81,37 Tr
-92,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,99 Tr
140,99 Tr
-166,14 Tr
904,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
268,28 Tr
362,86 Tr
-163,33 Tr
-106,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
273,17 Tr
423,79 Tr
-111,24 Tr
-115,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,52 Tr
62,01 Tr
-44,05 Tr
-9,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,27%
17,09%
26,97%
9,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
189,76 Tr
300,84 Tr
-119,28 Tr
-97,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,77%
10,46%
-5,51%
-5,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,52
0,56
-
-0,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,41 Tr
5,14 Tr
6,97 Tr
5,81 Tr
Chi phí lãi suất
-49,62 Tr
-39,75 Tr
-33,77 Tr
-30,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,21 Tr
-34,61 Tr
-26,80 Tr
-24,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
385,79 Tr
393,87 Tr
148,40 Tr
-34,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-139,07 Tr
11,86 Tr
-
Các ứng dụng của Google