Finance

Danh sách
Tại sao VETO tăng 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
VETO:EPA
Vetoquinol SA
77,60 €
+3,05%
(+2,30) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:22 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VETO...
Mở
75,40 €
Cao
77,70 €
Thấp
75,40 €
Vốn hoá thị trường
894,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,85 N
Khối lượng
4,94 N
Chỉ số P/E
14,25
Cao nhất trong 52 tuần
91,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
65,70 €
EPS
5,45 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,88 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
75,40 €
Cao
77,70 €
Thấp
75,40 €
Vốn hoá thị trường
894,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,85 N
Khối lượng
4,94 N
Chỉ số P/E
14,25
Cao nhất trong 52 tuần
91,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
65,70 €
EPS
5,45 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,88 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vetoquinol SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,03 Tr
134,03 Tr
129,65 Tr
129,65 Tr
Giá vốn hàng bán
50,14 Tr
50,14 Tr
57,69 Tr
57,69 Tr
Chi phí doanh thu
50,14 Tr
50,14 Tr
57,69 Tr
57,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,02 Tr
53,02 Tr
44,82 Tr
44,82 Tr
Chi phí hoạt động
61,35 Tr
61,35 Tr
52,37 Tr
52,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,49 Tr
111,49 Tr
110,06 Tr
110,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,54 Tr
22,54 Tr
19,59 Tr
19,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,00 N
-37,00 N
113,00 N
113,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,19 Tr
22,19 Tr
21,56 Tr
21,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,06 Tr
23,06 Tr
21,38 Tr
21,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,05 Tr
6,05 Tr
6,29 Tr
6,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,28%
27,28%
29,18%
29,18%
Chi phí hoạt động khác
456,00 N
456,00 N
-369,50 N
-369,50 N
Thu nhập ròng
16,14 Tr
16,14 Tr
15,27 Tr
15,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,04%
12,04%
11,78%
11,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 Tr
1,19 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Chi phí lãi suất
-391,00 N
-391,00 N
-280,50 N
-280,50 N
Chi phí lãi suất ròng
799,00 N
799,00 N
1,14 Tr
1,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,95 Tr
4,95 Tr
5,15 Tr
5,15 Tr
EBITDA
27,55 Tr
27,55 Tr
25,98 Tr
25,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,50 N
-28,50 N
171,00 N
171,00 N
Các ứng dụng của Google