Finance

Danh sách
VET:TSE
Vermilion Energy Inc
17,73 CA$
+1,72%
(+0,30) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VET...
Mở
17,55 CA$
Cao
17,90 CA$
Thấp
17,42 CA$
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
911,04 N
Khối lượng
1,21 Tr
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,14 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
20,31 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,98 CA$
EPS
-2,93 CA$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,80 Tr
Số nhân viên
636
Mở
17,55 CA$
Cao
17,90 CA$
Thấp
17,42 CA$
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
911,04 N
Khối lượng
1,21 Tr
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,14 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
20,31 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,98 CA$
EPS
-2,93 CA$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,80 Tr
Số nhân viên
636
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vermilion Energy is an international energy producer based in Calgary, Canada. It has operations in North America, Europe and Australia. Vermilion is listed on the Toronto Stock Exchange and the New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Vermilion Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên636
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- /
Doanh thu/Ước tính (CAD)
510,15 Tr / 469,30 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
422,10 Tr
426,36 Tr
482,06 Tr
510,15 Tr
Giá vốn hàng bán
173,34 Tr
169,31 Tr
175,01 Tr
159,74 Tr
Chi phí doanh thu
173,34 Tr
169,31 Tr
175,01 Tr
159,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,03 Tr
25,70 Tr
19,96 Tr
23,04 Tr
Chi phí hoạt động
150,60 Tr
185,67 Tr
506,92 Tr
99,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
323,94 Tr
354,98 Tr
681,93 Tr
258,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,16 Tr
71,37 Tr
-199,87 Tr
251,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
462,00 N
10,45 Tr
51,00 N
10,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,83 Tr
-487,07 Tr
-242,33 Tr
212,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,83 Tr
85,09 Tr
-242,33 Tr
212,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,60 Tr
-48,95 Tr
-101,12 Tr
78,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
121,87%
10,05%
41,73%
36,69%
Chi phí hoạt động khác
-48,39 Tr
-55,73 Tr
320,37 Tr
-97,38 Tr
Thu nhập ròng
2,56 Tr
-437,65 Tr
-145,54 Tr
134,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,61%
-102,65%
-30,19%
26,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-2,86
-0,92
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-34,41 Tr
-27,67 Tr
-26,70 Tr
-26,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,41 Tr
-27,67 Tr
-26,70 Tr
-26,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
174,03 Tr
209,38 Tr
164,13 Tr
165,80 Tr
EBITDA
291,11 Tr
249,21 Tr
-11,76 Tr
436,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google