Finance

Danh sách
VET:NYSE
Vermilion Energy Inc
12,45 US$
+1,63%
(+0,20) 1 ngày
12,54 US$
+0,72% (+0,090)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VET...
Mở
12,27 US$
Cao
12,54 US$
Thấp
12,22 US$
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
2,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,10 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,80 Tr
Số nhân viên
636
Mở
12,27 US$
Cao
12,54 US$
Thấp
12,22 US$
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
2,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,10 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,80 Tr
Số nhân viên
636
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vermilion Energy is an international energy producer based in Calgary, Canada. It has operations in North America, Europe and Australia. Vermilion is listed on the Toronto Stock Exchange and the New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Vermilion Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên636
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- /
Doanh thu/Ước tính (CAD)
510,15 Tr / 469,30 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
422,10 Tr
426,36 Tr
482,06 Tr
510,15 Tr
Giá vốn hàng bán
173,34 Tr
169,31 Tr
175,01 Tr
159,74 Tr
Chi phí doanh thu
173,34 Tr
169,31 Tr
175,01 Tr
159,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,03 Tr
25,70 Tr
19,96 Tr
23,04 Tr
Chi phí hoạt động
150,60 Tr
185,67 Tr
506,92 Tr
99,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
323,94 Tr
354,98 Tr
681,93 Tr
258,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,16 Tr
71,37 Tr
-199,87 Tr
251,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
462,00 N
10,45 Tr
51,00 N
10,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,83 Tr
-487,07 Tr
-242,33 Tr
212,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,83 Tr
85,09 Tr
-242,33 Tr
212,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,60 Tr
-48,95 Tr
-101,12 Tr
78,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
121,87%
10,05%
41,73%
36,69%
Chi phí hoạt động khác
-48,39 Tr
-55,73 Tr
320,37 Tr
-97,38 Tr
Thu nhập ròng
2,56 Tr
-437,65 Tr
-145,54 Tr
134,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,61%
-102,65%
-30,19%
26,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-2,86
-0,92
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-34,41 Tr
-27,67 Tr
-26,70 Tr
-26,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,41 Tr
-27,67 Tr
-26,70 Tr
-26,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
174,03 Tr
209,38 Tr
164,13 Tr
165,80 Tr
EBITDA
291,11 Tr
249,21 Tr
-11,76 Tr
436,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google