Finance

Danh sách
Tại sao VESBE giảm 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
VESBE:IST
Vestel Beyaz Esya Sanayi ve Ticaret A.S.
3,40 TRY
-2,58%
(-0,090) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VESBE...
Mở
3,42 TRY
Cao
3,48 TRY
Thấp
3,33 TRY
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,36 Tr
Khối lượng
5,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,76 TRY
EPS
-3,86 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
6 N
Mở
3,42 TRY
Cao
3,48 TRY
Thấp
3,33 TRY
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,36 Tr
Khối lượng
5,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,76 TRY
EPS
-3,86 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vestel Beyaz Esya Sanayi ve Ticaret A.S.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,51 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Trang webvestel.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
16,98 T
10,64 T
13,16 T
40,85 T
Giá vốn hàng bán
16,23 T
10,90 T
13,11 T
38,92 T
Chi phí doanh thu
16,23 T
10,90 T
13,11 T
38,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
377,82 Tr
325,57 Tr
296,84 Tr
1,06 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
956,11 Tr
1,03 T
3,28 T
Chi phí hoạt động
1,82 T
950,37 Tr
1,66 T
6,98 T
Tổng chi phí hoạt động
18,05 T
11,85 T
14,77 T
45,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,07 T
-1,21 T
-1,61 T
-5,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-661,12 Tr
2,09 T
737,76 Tr
9,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,75 T
-792,60 Tr
-1,75 T
-3,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,14 T
-792,60 Tr
-1,75 T
-3,73 T
Chi phí thuế thu nhập
245,87 Tr
664,56 Tr
-925,26 Tr
-327,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,95%
-83,84%
53,01%
8,78%
Chi phí hoạt động khác
79,89 Tr
-331,32 Tr
335,94 Tr
2,64 T
Thu nhập ròng
-2,99 T
-1,46 T
-820,14 Tr
-3,40 T
Biên lợi nhuận ròng
-17,63%
-13,69%
-6,23%
-8,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,67 T
1,12 T
1,08 T
-
Chi phí lãi suất
-1,78 T
-1,85 T
-1,56 T
-7,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-110,87 Tr
-727,33 Tr
-481,95 Tr
-7,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-154,46 Tr
-354,51 Tr
-572,90 Tr
-3,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,42 Tr
-3,16 Tr
-2,07 Tr
-23,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google