Finance

Danh sách
VESBE:IST
Vestel Beyaz Esya Sanayi ve Ticaret A.S.
3,49 TRY
+1,75%
(+0,060) 1 ngày
20 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VESBE...
Mở
3,43 TRY
Cao
3,54 TRY
Thấp
3,39 TRY
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,34 Tr
Khối lượng
5,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,39 TRY
EPS
-3,38 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
6 N
Mở
3,43 TRY
Cao
3,54 TRY
Thấp
3,39 TRY
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,34 Tr
Khối lượng
5,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,39 TRY
EPS
-3,38 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vestel Beyaz Esya Sanayi ve Ticaret A.S.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,48 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvestel.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,78 T
16,98 T
10,64 T
13,16 T
Giá vốn hàng bán
17,30 T
16,23 T
10,90 T
13,11 T
Chi phí doanh thu
17,30 T
16,23 T
10,90 T
13,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
317,30 Tr
377,82 Tr
325,57 Tr
296,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,37 T
956,11 Tr
1,03 T
Chi phí hoạt động
1,66 T
1,82 T
950,37 Tr
1,66 T
Tổng chi phí hoạt động
18,97 T
18,05 T
11,85 T
14,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-182,10 Tr
-1,07 T
-1,21 T
-1,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,33 T
-661,12 Tr
2,09 T
737,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-197,92 Tr
-2,75 T
-792,60 Tr
-1,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-197,92 Tr
-2,14 T
-792,60 Tr
-1,75 T
Chi phí thuế thu nhập
45,20 Tr
245,87 Tr
664,56 Tr
-925,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,84%
-8,95%
-83,84%
53,01%
Chi phí hoạt động khác
36,94 Tr
79,89 Tr
-331,32 Tr
335,94 Tr
Thu nhập ròng
-243,11 Tr
-2,99 T
-1,46 T
-820,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,29%
-17,63%
-13,69%
-6,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,18 T
1,67 T
1,12 T
1,08 T
Chi phí lãi suất
-3,07 T
-1,78 T
-1,85 T
-1,56 T
Chi phí lãi suất ròng
-889,01 Tr
-110,87 Tr
-727,33 Tr
-481,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
689,09 Tr
-154,46 Tr
-354,51 Tr
-572,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-891,00 N
-5,42 Tr
-3,16 Tr
-2,07 Tr
Các ứng dụng của Google