Finance

Danh sách
Tại sao VERUS tăng 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
VERUS:IST
Verusa Holding AS
476,25 TRY
+9,99%
(+43,25) 1 ngày
20 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VERUS...
Mở
433,00 TRY
Cao
476,25 TRY
Thấp
414,50 TRY
Vốn hoá thị trường
33,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,13 N
Khối lượng
108,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
764,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
168,70 TRY
EPS
-12,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,00 Tr
Số nhân viên
139
Mở
433,00 TRY
Cao
476,25 TRY
Thấp
414,50 TRY
Vốn hoá thị trường
33,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,13 N
Khối lượng
108,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
764,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
168,70 TRY
EPS
-12,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,00 Tr
Số nhân viên
139
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Verusa Holding AS
Giám đốc điều hànhÖmer Özbay
Số nhân viên139
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webverusa.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,73 Tr
144,68 Tr
225,14 Tr
235,62 Tr
Giá vốn hàng bán
233,25 Tr
204,33 Tr
210,13 Tr
214,79 Tr
Chi phí doanh thu
233,25 Tr
204,33 Tr
210,13 Tr
214,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,77 Tr
30,84 Tr
41,10 Tr
39,76 Tr
Chi phí hoạt động
31,52 Tr
108,96 Tr
41,79 Tr
44,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
264,77 Tr
313,28 Tr
251,92 Tr
258,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,04 Tr
-168,60 Tr
-26,78 Tr
-23,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,39 Tr
-258,59 Tr
89,48 Tr
56,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
400,25 Tr
-1,06 T
-527,01 Tr
495,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-92,60 Tr
-557,75 Tr
-14,52 Tr
-112,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,11 Tr
200,25 Tr
69,95 Tr
99,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,27%
-18,84%
-13,27%
20,07%
Chi phí hoạt động khác
-16,25 Tr
78,12 Tr
691,81 N
4,35 Tr
Thu nhập ròng
242,46 Tr
-989,04 Tr
-455,52 Tr
325,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
104,63%
-683,60%
-202,33%
138,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,53 Tr
10,46 Tr
10,28 Tr
20,59 Tr
Chi phí lãi suất
-106,13 Tr
-153,94 Tr
-129,01 Tr
-140,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-92,60 Tr
-143,48 Tr
-118,72 Tr
-119,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,60 Tr
-100,60 Tr
-1,29 Tr
22,39 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google