Finance

Danh sách
VERTOZ:NSE
Vertoz Ltd
32,21 ₹
+0,06%
(+0,020) 1 ngày
12 thg 10, 10:21:20 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VERTOZ...
Mở
32,99 ₹
Cao
33,00 ₹
Thấp
32,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,14 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,23
Cao nhất trong 52 tuần
76,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,02 ₹
EPS
3,15 ₹
Số nhân viên
289
Mở
32,99 ₹
Cao
33,00 ₹
Thấp
32,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,14 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,23
Cao nhất trong 52 tuần
76,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,02 ₹
EPS
3,15 ₹
Số nhân viên
289
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vertoz Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webvertoz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
722,62 Tr
754,17 Tr
736,89 Tr
816,41 Tr
Giá vốn hàng bán
591,54 Tr
587,91 Tr
482,89 Tr
573,38 Tr
Chi phí doanh thu
591,54 Tr
587,91 Tr
482,89 Tr
573,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
58,23 Tr
-
Chi phí hoạt động
59,47 Tr
82,25 Tr
168,21 Tr
145,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
651,01 Tr
670,17 Tr
651,10 Tr
719,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,61 Tr
84,00 Tr
85,80 Tr
97,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,06 Tr
7,94 Tr
-41,48 Tr
6,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,16 Tr
77,34 Tr
87,77 Tr
81,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,16 Tr
77,34 Tr
87,43 Tr
81,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,77 Tr
15,73 Tr
25,30 Tr
8,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,70%
20,34%
28,82%
9,97%
Chi phí hoạt động khác
26,70 Tr
31,64 Tr
58,57 Tr
92,19 Tr
Thu nhập ròng
67,93 Tr
61,90 Tr
67,11 Tr
67,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,40%
8,21%
9,11%
8,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,50 Tr
-14,60 Tr
-5,80 Tr
-21,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,50 Tr
-14,60 Tr
1,96 Tr
-21,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,77 Tr
50,62 Tr
51,41 Tr
53,70 Tr
EBITDA
100,64 Tr
86,19 Tr
88,37 Tr
137,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google