Finance

Danh sách
VERT-B:STO
Vertiseit AB (publ)
63,00 SEK
+1,29%
(+0,80) 1 ngày
30 thg 9, 14:15:50 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VERT-B...
Mở
62,20 SEK
Cao
63,20 SEK
Thấp
62,20 SEK
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,19 N
Khối lượng
1,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
74,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
46,30 SEK
EPS
-0,06 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,20 Tr
Số nhân viên
329
Mở
62,20 SEK
Cao
63,20 SEK
Thấp
62,20 SEK
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,19 N
Khối lượng
1,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
74,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
46,30 SEK
EPS
-0,06 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,20 Tr
Số nhân viên
329
Giới thiệu về Vertiseit AB (publ)
Giám đốc điều hànhJohan Lind
Số nhân viên329
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvertiseit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,72 Tr
186,29 Tr
164,61 Tr
199,33 Tr
Giá vốn hàng bán
92,57 Tr
127,77 Tr
110,26 Tr
136,72 Tr
Chi phí doanh thu
92,57 Tr
127,77 Tr
110,26 Tr
136,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,35 Tr
27,61 Tr
29,27 Tr
26,21 Tr
Chi phí hoạt động
43,27 Tr
44,44 Tr
47,20 Tr
47,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,85 Tr
172,21 Tr
157,46 Tr
183,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,88 Tr
14,08 Tr
7,16 Tr
15,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-315,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,62 Tr
7,68 Tr
2,77 Tr
-18,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,62 Tr
11,18 Tr
2,77 Tr
10,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,00 N
1,00 Tr
1,08 Tr
211,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,07%
13,03%
38,92%
-1,17%
Chi phí hoạt động khác
-403,00 N
-532,00 N
-862,00 N
-174,00 N
Thu nhập ròng
10,63 Tr
6,68 Tr
1,69 Tr
-18,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,05%
3,59%
1,03%
-9,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
215,00 N
520,00 N
143,00 N
99,00 N
Chi phí lãi suất
-3,36 Tr
-3,08 Tr
-3,32 Tr
-3,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,15 Tr
-2,56 Tr
-3,18 Tr
-3,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,33 Tr
17,36 Tr
18,79 Tr
21,04 Tr
EBITDA
31,20 Tr
31,44 Tr
25,95 Tr
36,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google