Finance

Danh sách
VERSATL:KLSE
Versatile Creative Bhd
0,82 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 16:50:05 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VERSATL...
Vốn hoá thị trường
229,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,36 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
26,32
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,10 Tr
Số nhân viên
467
Vốn hoá thị trường
229,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,36 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
26,32
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,10 Tr
Số nhân viên
467
Giới thiệu về Versatile Creative Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên467
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webvc-b.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,00 Tr
112,07 Tr
129,70 Tr
128,10 Tr
Giá vốn hàng bán
91,60 Tr
89,90 Tr
89,32 Tr
98,22 Tr
Chi phí doanh thu
91,60 Tr
89,90 Tr
89,32 Tr
98,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,09 Tr
20,50 Tr
22,76 Tr
24,46 Tr
Chi phí hoạt động
19,59 Tr
19,53 Tr
24,01 Tr
24,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,18 Tr
109,43 Tr
113,33 Tr
122,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-180,00 N
2,64 Tr
16,37 Tr
5,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,96 Tr
3,33 Tr
-9,68 Tr
823,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,78 Tr
5,99 Tr
6,64 Tr
6,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,78 Tr
5,99 Tr
6,58 Tr
6,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
929,00 N
1,46 Tr
2,36 Tr
1,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,45%
24,42%
35,58%
27,20%
Chi phí hoạt động khác
-502,00 N
-972,00 N
1,56 Tr
-
Thu nhập ròng
2,09 Tr
2,54 Tr
2,49 Tr
2,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,88%
2,27%
1,92%
1,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
298,00 N
296,00 N
304,61 N
303,00 N
Chi phí lãi suất
-301,00 N
-275,00 N
-436,22 N
-533,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 N
21,00 N
-131,60 N
-230,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,34 Tr
4,11 Tr
18,57 Tr
6,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,60 Tr
-
Các ứng dụng của Google