Finance

Danh sách
VERN:IDX
Verona Indah Pictures Pt Tbk
236,00 IDR
-0,84%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VERN...
Mở
236 IDR
Cao
240 IDR
Thấp
232 IDR
Vốn hoá thị trường
1,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,28 Tr
Khối lượng
7,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
258 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
83 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,77 T
Số nhân viên
30
Mở
236 IDR
Cao
240 IDR
Thấp
232 IDR
Vốn hoá thị trường
1,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,28 Tr
Khối lượng
7,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
258 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
83 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,77 T
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Verona Indah Pictures Pt Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,77 T
13,82 T
7,25 T
2,12 T
Giá vốn hàng bán
18,52 T
10,61 T
2,37 T
10,68 Tr
Chi phí doanh thu
18,52 T
10,61 T
2,37 T
10,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,54 Tr
7,75 T
2,84 T
311,31 Tr
Chi phí hoạt động
2,94 T
3,76 T
3,14 T
677,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,46 T
14,37 T
5,50 T
687,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
-556,58 Tr
1,75 T
1,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-475,36 Tr
422,05 Tr
-275,68 Tr
271,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,58 T
-3,92 T
1,54 T
-382,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,58 T
-3,92 T
1,54 T
1,70 T
Chi phí thuế thu nhập
2,91 T
-450,63 Tr
417,71 Tr
219,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,11%
11,48%
27,13%
-57,49%
Chi phí hoạt động khác
2,22 T
-3,09 T
33,86 Tr
99,86 Tr
Thu nhập ròng
2,67 T
-3,47 T
1,12 T
-602,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,73%
-25,14%
15,47%
-28,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,74 T
-
214,36 Tr
219,03 Tr
Chi phí lãi suất
-
-3,82 T
-158,96 Tr
-225,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,74 T
-3,82 T
55,40 Tr
-6,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
313,67 Tr
-901,54 Tr
267,53 Tr
266,13 Tr
EBITDA
1,63 T
2,41 T
2,73 T
1,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google