Finance

Danh sách
VERF:OTCMKTS
Versailles Financial Corp
25,77 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 7, 14:05:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VERF...
Vốn hoá thị trường
8,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
18,68
Cao nhất trong 52 tuần
27,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,20 US$
EPS
1,38 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,00 N
Số nhân viên
8
Vốn hoá thị trường
8,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
18,68
Cao nhất trong 52 tuần
27,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,20 US$
EPS
1,38 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,00 N
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Versailles Financial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1887
Trụ sở chínhVersailles, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
504,97 N
534,80 N
539,72 N
579,06 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,90 N
379,65 N
472,48 N
313,49 N
Chi phí hoạt động
331,48 N
439,87 N
534,15 N
372,26 N
Tổng chi phí hoạt động
331,48 N
439,87 N
534,15 N
372,26 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
173,49 N
94,93 N
5,57 N
206,81 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,32 N
-6,16 N
-6,20 N
-6,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
167,18 N
88,78 N
-634,00
200,22 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,18 N
88,78 N
-634,00
200,22 N
Chi phí thuế thu nhập
35,00 N
5,45 N
-26,40 N
15,60 N
Thuế suất hiệu dụng
20,94%
6,14%
4.164,04%
7,79%
Chi phí hoạt động khác
58,58 N
60,22 N
61,67 N
58,76 N
Thu nhập ròng
132,18 N
83,33 N
25,77 N
184,62 N
Biên lợi nhuận ròng
26,17%
15,58%
4,77%
31,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google