Finance

Danh sách
Tại sao VERANDA tăng 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
VERANDA:NSE
Veranda Learning Solutions Ltd
41,76 ₹
+4,98%
(+1,98) 1 ngày
15 thg 10, 13:27:33 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VERANDA...
Mở
41,76 ₹
Cao
41,76 ₹
Thấp
41,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
393,78 N
Khối lượng
239,69 N
Chỉ số P/E
2,88
Cao nhất trong 52 tuần
272,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,90 ₹
EPS
14,51 ₹
Số nhân viên
41
Mở
41,76 ₹
Cao
41,76 ₹
Thấp
41,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
393,78 N
Khối lượng
239,69 N
Chỉ số P/E
2,88
Cao nhất trong 52 tuần
272,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,90 ₹
EPS
14,51 ₹
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Veranda Learning Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,17 T
1,32 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
195,10 Tr
211,75 Tr
262,58 Tr
244,06 Tr
Chi phí doanh thu
195,10 Tr
211,75 Tr
262,58 Tr
244,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
255,54 Tr
269,60 Tr
325,79 Tr
315,25 Tr
Chi phí hoạt động
752,90 Tr
687,72 Tr
711,25 Tr
876,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
948,00 Tr
899,46 Tr
973,83 Tr
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
319,40 Tr
268,59 Tr
350,12 Tr
375,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,70 Tr
103,82 Tr
-133,67 Tr
19,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
197,09 Tr
235,59 Tr
304,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,64 Tr
197,09 Tr
142,20 Tr
304,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,83 Tr
71,23 Tr
80,03 Tr
-34,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,75%
36,14%
33,97%
-11,35%
Chi phí hoạt động khác
354,90 Tr
266,63 Tr
235,22 Tr
416,97 Tr
Thu nhập ròng
958,70 Tr
104,19 Tr
-1,07 Tr
291,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
75,64%
8,92%
-0,08%
19,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,57 Tr
-
Chi phí lãi suất
-192,46 Tr
-132,43 Tr
-133,09 Tr
-109,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-192,46 Tr
-132,43 Tr
-114,52 Tr
-109,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
142,46 Tr
151,49 Tr
150,24 Tr
143,96 Tr
EBITDA
483,48 Tr
667,54 Tr
427,98 Tr
453,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google