Finance

Danh sách
VER:VIE
VERBUND AG
64,90 €
-0,15%
(-0,100) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VER...
Mở
65,50 €
Cao
65,50 €
Thấp
64,75 €
Vốn hoá thị trường
11,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,84 N
Khối lượng
102,23 N
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
0,79 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,74
Cao nhất trong 52 tuần
70,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
54,25 €
EPS
3,46 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,23 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
65,50 €
Cao
65,50 €
Thấp
64,75 €
Vốn hoá thị trường
11,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,84 N
Khối lượng
102,23 N
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
0,79 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,74
Cao nhất trong 52 tuần
70,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
54,25 €
EPS
3,46 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,23 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Verbund AG, formerly known as Verbundgesellschaft or Österreichische Elektrizitätswirtschafts-AG, is Austria's largest electricity provider. Verbund covers around 40 percent of electricity demands in Austria and generates 90 percent thereof from hydro power. In addition, Verbund operates the supraregional power grid through its subsidiary APG. Verbund AG is listed on the Vienna Stock Exchange and in the Austrian Traded Index, the key index of Austrian stock-listed companies. The largest shareholder, at 51%, is the Republic of Austria. Wikipedia
Giới thiệu về VERBUND AG
Giám đốc điều hànhMichael Strugl
Số nhân viên4,54 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webverbund.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,84 T
2,16 T
1,94 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
905,20 Tr
1,19 T
1,13 T
860,50 Tr
Chi phí doanh thu
905,20 Tr
1,19 T
1,13 T
860,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,30 Tr
154,47 Tr
160,60 Tr
170,00 Tr
Chi phí hoạt động
389,50 Tr
505,63 Tr
428,90 Tr
415,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,69 T
1,56 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
545,60 Tr
462,41 Tr
381,90 Tr
379,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,40 Tr
-52,45 Tr
-1,30 Tr
21,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
552,10 Tr
400,96 Tr
384,90 Tr
337,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
552,10 Tr
396,91 Tr
384,90 Tr
407,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,90 Tr
88,05 Tr
80,10 Tr
81,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,57%
21,96%
20,81%
24,17%
Chi phí hoạt động khác
99,60 Tr
178,62 Tr
120,20 Tr
97,90 Tr
Thu nhập ròng
409,50 Tr
277,20 Tr
269,80 Tr
248,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,25%
12,86%
13,92%
15,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
2,36 Tr
3,60 Tr
3,90 Tr
Chi phí lãi suất
-28,50 Tr
-41,52 Tr
-17,70 Tr
-27,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,50 Tr
-39,16 Tr
-14,10 Tr
-23,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
152,60 Tr
172,54 Tr
148,10 Tr
147,90 Tr
EBITDA
693,40 Tr
630,00 Tr
525,10 Tr
521,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,00 N
1,80 Tr
-500,00 N
2,10 Tr
Các ứng dụng của Google