Finance

Danh sách
VENUSREM:NSE
Venus Remedies Ltd
1.577,00 ₹
+0,17%
(+2,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VENUSREM...
Mở
1.587,00 ₹
Cao
1.594,00 ₹
Thấp
1.551,10 ₹
Vốn hoá thị trường
21,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,94 N
Khối lượng
25,24 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,14
Cao nhất trong 52 tuần
2.044,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
432,10 ₹
EPS
86,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.587,00 ₹
Cao
1.594,00 ₹
Thấp
1.551,10 ₹
Vốn hoá thị trường
21,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,94 N
Khối lượng
25,24 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,14
Cao nhất trong 52 tuần
2.044,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
432,10 ₹
EPS
86,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Venus Remedies Ltd
Giám đốc điều hànhSaransh Chaudhary
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,93 T
1,80 T
2,59 T
1,79 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
862,50 Tr
1,22 T
842,80 Tr
Chi phí doanh thu
1,07 T
862,50 Tr
1,22 T
842,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,50 Tr
47,30 Tr
51,03 Tr
46,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
501,30 Tr
517,60 Tr
693,21 Tr
557,20 Tr
Chi phí hoạt động
606,50 Tr
630,50 Tr
788,52 Tr
671,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 T
1,49 T
2,00 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,90 Tr
309,60 Tr
589,89 Tr
274,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,10 Tr
25,20 Tr
-54,65 Tr
26,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
264,90 Tr
334,70 Tr
615,93 Tr
300,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
264,90 Tr
334,70 Tr
556,56 Tr
300,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,60 Tr
78,90 Tr
141,14 Tr
70,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
23,57%
22,92%
23,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-23,33 Tr
-
Thu nhập ròng
201,30 Tr
255,80 Tr
474,79 Tr
229,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,44%
14,19%
18,30%
12,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,39 Tr
-
Chi phí lãi suất
-100,00 N
-100,00 N
-67,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-100,00 N
-100,00 N
21,32 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
61,70 Tr
65,60 Tr
67,61 Tr
67,70 Tr
EBITDA
309,65 Tr
358,59 Tr
631,04 Tr
338,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google