Finance

Danh sách
Tại sao VENTIVE tăng 5,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
VENTIVE:NSE
Ventive Hospitality Ltd
580,00 ₹
+5,84%
(+32,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VENTIVE...
Mở
557,00 ₹
Cao
602,80 ₹
Thấp
546,05 ₹
Vốn hoá thị trường
136,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,09 N
Khối lượng
85,22 N
Chỉ số P/E
28,25
Cao nhất trong 52 tuần
793,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
542,60 ₹
EPS
20,53 ₹
Số nhân viên
38
Mở
557,00 ₹
Cao
602,80 ₹
Thấp
546,05 ₹
Vốn hoá thị trường
136,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,09 N
Khối lượng
85,22 N
Chỉ số P/E
28,25
Cao nhất trong 52 tuần
793,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
542,60 ₹
EPS
20,53 ₹
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ventive Hospitality Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,89 T
6,85 T
7,93 T
5,43 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,54 T
2,40 T
1,45 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,54 T
2,40 T
1,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,68 T
-
Chi phí hoạt động
2,46 T
3,05 T
2,30 T
2,94 T
Tổng chi phí hoạt động
3,79 T
4,59 T
4,69 T
4,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,11 T
2,27 T
3,24 T
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
176,26 Tr
195,82 Tr
-471,79 Tr
115,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
2,00 T
3,34 T
1,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
2,03 T
3,33 T
612,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
557,42 Tr
596,74 Tr
744,91 Tr
393,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,46%
29,81%
22,32%
24,05%
Chi phí hoạt động khác
1,67 T
2,21 T
-238,03 Tr
2,05 T
Thu nhập ròng
525,68 Tr
1,17 T
2,30 T
807,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,74%
17,01%
28,94%
14,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,25
5,30
10,00
3,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
342,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-559,22 Tr
-600,95 Tr
-522,35 Tr
-522,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-559,22 Tr
-600,95 Tr
-179,38 Tr
-522,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
789,20 Tr
843,14 Tr
843,37 Tr
896,82 Tr
EBITDA
1,90 T
2,85 T
3,95 T
1,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google