Finance

Danh sách
Tại sao VENKEYS tăng 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
VENKEYS:NSE
Venky's (India) Ltd
1.704,00 ₹
+2,72%
(+45,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VENKEYS...
Mở
1.665,00 ₹
Cao
1.723,10 ₹
Thấp
1.636,00 ₹
Vốn hoá thị trường
23,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,14 N
Khối lượng
58,87 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.814,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.165,00 ₹
EPS
123,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,09 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.665,00 ₹
Cao
1.723,10 ₹
Thấp
1.636,00 ₹
Vốn hoá thị trường
23,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,14 N
Khối lượng
58,87 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.814,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.165,00 ₹
EPS
123,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,09 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Venky’s Limited is an Indian publicly listed poultry company based in Pune, Maharashtra. It is part of the Venkateshwara Hatcheries Group. Its business activities include breeding, hatcheries, feed, specific-pathogen-free eggs, processed chicken, animal health products, and oilseed processing. The company traces its incorporation to 1976, and was formerly known as Western Hatcheries Limited. Wikipedia
Giới thiệu về Venky's (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,09 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvenkys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,01 T
9,60 T
11,00 T
11,18 T
Giá vốn hàng bán
6,50 T
6,99 T
8,07 T
8,45 T
Chi phí doanh thu
6,50 T
6,99 T
8,07 T
8,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
642,40 Tr
646,30 Tr
873,46 Tr
679,20 Tr
Chi phí hoạt động
1,91 T
2,01 T
1,71 T
2,14 T
Tổng chi phí hoạt động
8,41 T
9,00 T
9,79 T
10,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-404,00 Tr
606,20 Tr
1,22 T
597,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
103,60 Tr
98,30 Tr
-98,59 Tr
134,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-350,80 Tr
661,40 Tr
1,33 T
692,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-350,80 Tr
661,40 Tr
1,24 T
692,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-85,50 Tr
175,60 Tr
313,48 Tr
192,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,37%
26,55%
23,62%
27,83%
Chi phí hoạt động khác
1,18 T
1,27 T
743,36 Tr
1,37 T
Thu nhập ròng
-265,30 Tr
485,80 Tr
1,01 T
499,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,31%
5,06%
9,21%
4,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
168,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-50,40 Tr
-43,10 Tr
-34,00 Tr
-39,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,40 Tr
-43,10 Tr
134,91 Tr
-39,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
92,60 Tr
92,60 Tr
93,68 Tr
94,50 Tr
EBITDA
-311,65 Tr
692,87 Tr
1,31 T
689,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google