Finance

Danh sách
VEFAB:STO
Vef AB (publ)
1,88 SEK
+1,51%
(+0,028) 1 ngày
9 thg 10, 14:23:19 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VEFAB...
Mở
1,83 SEK
Cao
1,90 SEK
Thấp
1,83 SEK
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
317,90 N
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,67 SEK
EPS
0,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
8
Mở
1,83 SEK
Cao
1,90 SEK
Thấp
1,83 SEK
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
317,90 N
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,67 SEK
EPS
0,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vef AB (publ)
Giám đốc điều hànhDavid Nangle
Số nhân viên8
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvef.vc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,26 Tr
30,56 Tr
-21,76 Tr
-238,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 Tr
589,00 N
3,67 Tr
2,09 Tr
Chi phí hoạt động
1,31 Tr
1,46 Tr
3,67 Tr
2,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 Tr
1,46 Tr
3,67 Tr
2,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,95 Tr
29,11 Tr
-25,43 Tr
-2,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,24 Tr
28,12 Tr
-25,39 Tr
-2,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,24 Tr
28,12 Tr
-25,39 Tr
-2,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,00 N
130,00 N
-41,00 N
113,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,16%
0,46%
0,16%
-4,57%
Chi phí hoạt động khác
-
817,00 N
-
-
Thu nhập ròng
32,19 Tr
27,99 Tr
-25,35 Tr
-2,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
93,96%
91,57%
116,48%
1.086,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,00 N
50,00 N
70,00 N
39,00 N
Chi phí lãi suất
-659,00 N
-647,00 N
-640,00 N
-640,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-571,00 N
-597,00 N
-570,00 N
-601,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
49,00 N
-
-
EBITDA
32,97 Tr
29,11 Tr
-25,42 Tr
-2,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google